Thời tiết tại Apopa, El Salvador 🇸🇻
31.6°C
cảm giác như 32.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Apopa, El Salvador vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Apopa, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
36.8°C
27.2°C
21.5°C
64%
8.6 kph
1.9 mm
12.0
05:31 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
37.2°C
27.5°C
20.9°C
57%
7.9 kph
0.0 mm
13.0
05:31 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
37.5°C
26.9°C
19.3°C
55%
11.2 kph
0.0 mm
13.0
05:31 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
27.6°C
21.5°C
61%
14.0 kph
0.7 mm
0.0
05:30 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa vừa
36.3°C
27.2°C
21.0°C
68%
13.0 kph
5.5 mm
6.0
05:30 AM
06:16 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
25.9°C
21.3°C
75%
10.4 kph
1.9 mm
6.0
05:30 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
26.3°C
19.6°C
72%
5.0 kph
1.2 mm
6.0
05:30 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Apopa, El Salvador 🇸🇻
Tuesday, May 12, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
11
33.0°
↑
4.0 km/h
12
35.0°
↑
4.0 km/h
13
36.0°
↑
4.0 km/h
14
36.0°
↑
4.0 km/h
15
35.0°
↑
6.0 km/h
16
33.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
30.0°
↑
9.0 km/h
18
27.0°
↑
7.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
4.0 km/h
21
23.0°
↑
2.0 km/h
22
23.0°
↑
1.0 km/h
23
23.0°
↑
2.0 km/h
23.0°
↑
2.0 km/h
1
24.0°
↑
3.0 km/h
2
23.0°
↑
3.0 km/h
3
23.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
22.0°
↑
3.0 km/h
6
24.0°
↑
3.0 km/h
7
26.0°
↑
4.0 km/h
8
28.0°
↑
4.0 km/h
9
31.0°
↑
4.0 km/h
10
33.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Apopa, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |