Thời tiết tại Apopa, El Salvador 🇸🇻
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Apopa, El Salvador vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Apopa, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
36.3°C
27.1°C
20.6°C
60%
14.4 kph
0.1 mm
3.0
05:43 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
26.5°C
20.5°C
62%
14.0 kph
1.0 mm
3.0
05:43 AM
06:10 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
32.1°C
25.8°C
21.0°C
69%
11.2 kph
8.7 mm
3.0
05:42 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
31.0°C
24.6°C
20.7°C
76%
9.0 kph
16.6 mm
3.0
05:41 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
24.9°C
20.2°C
70%
4.7 kph
0.6 mm
0.0
05:41 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
35.0°C
26.2°C
19.3°C
57%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
05:40 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
25.7°C
19.9°C
68%
14.8 kph
0.8 mm
6.0
05:40 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Apopa, El Salvador 🇸🇻
Thursday, April 16, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
4
21.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
4.0 km/h
9
29.0°
↑
4.0 km/h
10
32.0°
↑
4.0 km/h
11
34.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
35.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
13
36.0°
↑
2.0 km/h
14
36.0°
↑
6.0 km/h
15
34.0°
↑
9.0 km/h
16
32.0°
↑
13.0 km/h
17
29.0°
↑
14.0 km/h
18
27.0°
↑
10.0 km/h
19
26.0°
↑
6.0 km/h
20
25.0°
↑
3.0 km/h
21
24.0°
↑
2.0 km/h
22
23.0°
↑
3.0 km/h
23
23.0°
↑
2.0 km/h
23.0°
↑
3.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Apopa, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |