Thời tiết tại Usulután, El Salvador 🇸🇻
27.4°C
cảm giác như 29.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Usulután, El Salvador vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Usulután, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
34.5°C
27.5°C
21.6°C
54%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:03 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
27.1°C
21.4°C
55%
12.6 kph
0.1 mm
3.0
06:08 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
32.6°C
26.6°C
21.8°C
58%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
06:07 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
26.4°C
21.5°C
61%
14.4 kph
0.2 mm
6.0
06:07 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
33.0°C
24.7°C
21.1°C
68%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
06:06 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
32.5°C
26.5°C
21.9°C
64%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
32.8°C
26.5°C
21.7°C
62%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Usulután, El Salvador 🇸🇻
Monday, March 02, 2026
35.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
20
27.0°
↑
6.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
26.0°
↑
3.0 km/h
23
25.0°
↑
1.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
7.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
↑
6.0 km/h
9
30.0°
↑
4.0 km/h
10
32.0°
↑
0.0 km/h
11
33.0°
↑
3.0 km/h
12
34.0°
↑
8.0 km/h
13
34.0°
↑
12.0 km/h
14
34.0°
↑
11.0 km/h
15
33.0°
↑
9.0 km/h
16
33.0°
↑
8.0 km/h
17
30.0°
↑
10.0 km/h
18
28.0°
↑
8.0 km/h
19
27.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Usulután, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 260.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.45 µg/m³ |