Thời tiết tại Usulután, El Salvador 🇸🇻
35.3°C
cảm giác như 37.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Usulután, El Salvador vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Usulután, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
34.2°C
26.9°C
20.8°C
59%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
34.3°C
27.5°C
21.4°C
54%
11.2 kph
0.1 mm
3.0
06:09 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
34.1°C
27.6°C
21.6°C
55%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:03 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
33.3°C
27.1°C
21.7°C
56%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
32.7°C
26.7°C
21.6°C
58%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
06:07 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
33.0°C
26.9°C
21.5°C
58%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
33.5°C
26.8°C
21.0°C
58%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Usulután, El Salvador 🇸🇻
Sunday, March 01, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
13
34.0°
↑
12.0 km/h
14
34.0°
↑
12.0 km/h
15
33.0°
↑
12.0 km/h
16
31.0°
↑
13.0 km/h
17
29.0°
↑
10.0 km/h
18
27.0°
↑
7.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
↑
3.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
7.0 km/h
7
25.0°
↑
7.0 km/h
8
28.0°
↑
6.0 km/h
9
30.0°
↑
5.0 km/h
10
32.0°
↑
0.0 km/h
11
33.0°
↑
4.0 km/h
12
34.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Usulután, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 131.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 18.15 µg/m³ |