Thời tiết tại Usulután, El Salvador 🇸🇻
36.1°C
cảm giác như 47.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Usulután, El Salvador vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (210°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Usulután, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 7. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
28.4°C
24.7°C
72%
12.6 kph
0.8 mm
9.0
05:30 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 8. thg 5
Có mây
33.7°C
28.7°C
24.4°C
72%
14.0 kph
0.1 mm
13.0
05:30 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
28.5°C
24.8°C
72%
15.1 kph
0.8 mm
12.0
05:30 AM
06:11 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
28.7°C
24.1°C
69%
13.7 kph
0.1 mm
12.0
05:29 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
28.4°C
24.0°C
70%
14.8 kph
0.6 mm
13.0
05:29 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
34.0°C
26.9°C
23.7°C
72%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
05:29 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
28.8°C
24.2°C
66%
13.0 kph
0.4 mm
6.0
05:29 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Usulután, El Salvador 🇸🇻
Thursday, May 07, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
16
31.0°
↑
12.0 km/h
17
30.0°
↑
11.0 km/h
18
29.0°
↑
9.0 km/h
19
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
27.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
26.0°
↑
3.0 km/h
23
26.0°
↑
3.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
25.0°
↑
5.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
26.0°
↑
5.0 km/h
7
28.0°
↑
4.0 km/h
8
30.0°
↑
4.0 km/h
9
32.0°
↑
7.0 km/h
10
33.0°
↑
10.0 km/h
11
33.0°
↑
12.0 km/h
12
33.0°
↑
14.0 km/h
13
33.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
33.0°
↑
13.0 km/h
15
32.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Usulután, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.45 µg/m³ |