Thời tiết tại Delgado, El Salvador 🇸🇻
22.6°C
cảm giác như 24.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Delgado, El Salvador vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (320°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Delgado, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
36.5°C
26.4°C
19.6°C
51%
13.3 kph
0.0 mm
13.0
05:31 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
36.6°C
26.5°C
20.1°C
61%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
05:30 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
27.1°C
21.3°C
65%
15.5 kph
0.3 mm
6.0
05:30 AM
06:16 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa vừa
34.9°C
26.4°C
21.5°C
69%
14.0 kph
6.2 mm
6.0
05:30 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
26.1°C
21.2°C
72%
12.6 kph
0.2 mm
6.0
05:30 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
26.6°C
22.4°C
70%
12.6 kph
3.4 mm
6.0
05:29 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 4 20. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
25.2°C
20.5°C
78%
11.5 kph
4.2 mm
6.0
05:29 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Delgado, El Salvador 🇸🇻
Wednesday, May 13, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
3.0 km/h
1
21.0°
↑
3.0 km/h
2
21.0°
↑
3.0 km/h
3
20.0°
↑
2.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
5.0 km/h
9
30.0°
↑
5.0 km/h
10
32.0°
↑
5.0 km/h
11
34.0°
↑
5.0 km/h
12
35.0°
↑
4.0 km/h
13
36.0°
↑
3.0 km/h
14
36.0°
↑
3.0 km/h
15
35.0°
↑
5.0 km/h
16
32.0°
↑
10.0 km/h
17
29.0°
↑
13.0 km/h
18
26.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
4.0 km/h
21
23.0°
↑
2.0 km/h
22
22.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Delgado, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 267.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.45 µg/m³ |
| PM10: | 29.75 µg/m³ |