Thời tiết tại Sonsonate, El Salvador 🇸🇻
23.6°C
cảm giác như 24.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sonsonate, El Salvador vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (24°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 21% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sonsonate, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.0°C
20.9°C
66%
18.0 kph
0.2 mm
3.0
05:45 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
25.9°C
20.4°C
64%
18.4 kph
0.3 mm
3.0
05:45 AM
06:12 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
30.4°C
25.8°C
21.6°C
70%
13.0 kph
10.8 mm
2.0
05:44 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
29.9°C
25.5°C
21.3°C
76%
11.9 kph
18.0 mm
3.0
05:44 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
34.2°C
24.9°C
20.1°C
67%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
05:43 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
33.5°C
26.0°C
20.3°C
59%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
05:42 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
25.6°C
20.2°C
69%
17.3 kph
0.1 mm
6.0
05:42 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sonsonate, El Salvador 🇸🇻
Thursday, April 16, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
7
26.0°
↑
7.0 km/h
8
29.0°
↑
5.0 km/h
9
31.0°
↑
6.0 km/h
10
32.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
31.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
31.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
31.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
7.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
↑
6.0 km/h
3
21.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sonsonate, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 134.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.85 µg/m³ |
| PM10: | 18.95 µg/m³ |