Thời tiết tại Sonsonate, El Salvador 🇸🇻
29.9°C
cảm giác như 31.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sonsonate, El Salvador vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sonsonate, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
34.8°C
27.1°C
21.4°C
59%
13.0 kph
0.0 mm
13.0
05:33 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
26.9°C
20.7°C
50%
15.1 kph
0.2 mm
13.0
05:33 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
35.2°C
27.1°C
21.2°C
59%
16.6 kph
0.1 mm
0.0
05:33 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
27.8°C
22.2°C
65%
17.3 kph
2.6 mm
6.0
05:32 AM
06:18 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa vừa
33.1°C
26.5°C
21.8°C
73%
11.9 kph
13.2 mm
6.0
05:32 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
27.0°C
22.1°C
70%
13.3 kph
0.3 mm
6.0
05:32 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa vừa
31.6°C
25.4°C
20.6°C
77%
13.0 kph
11.9 mm
6.0
05:32 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sonsonate, El Salvador 🇸🇻
Wednesday, May 13, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
9
32.0°
↑
1.0 km/h
10
33.0°
↑
1.0 km/h
11
34.0°
↑
5.0 km/h
12
34.0°
↑
9.0 km/h
13
34.0°
↑
10.0 km/h
14
34.0°
↑
12.0 km/h
15
32.0°
↑
13.0 km/h
16
31.0°
↑
12.0 km/h
17
29.0°
↑
11.0 km/h
18
27.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
7.0 km/h
20
24.0°
↑
8.0 km/h
21
23.0°
↑
7.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
27.0°
↑
6.0 km/h
8
30.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sonsonate, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 137.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 20.15 µg/m³ |