Thời tiết tại Santa Tecla, El Salvador 🇸🇻
23.2°C
cảm giác như 25.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Santa Tecla, El Salvador vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (265°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Tecla, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
31.8°C
25.4°C
21.5°C
62%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
06:11 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
24.7°C
22.1°C
68%
13.3 kph
2.6 mm
2.0
05:42 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
27.8°C
24.2°C
21.7°C
75%
10.4 kph
7.6 mm
2.0
05:42 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
30.4°C
25.4°C
21.5°C
69%
6.1 kph
0.1 mm
3.0
05:41 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
25.2°C
21.9°C
65%
9.7 kph
1.0 mm
0.0
05:41 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
24.1°C
22.4°C
77%
10.8 kph
4.5 mm
5.0
05:40 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
26.7°C
23.8°C
21.9°C
78%
10.4 kph
5.0 mm
5.0
05:40 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Santa Tecla, El Salvador 🇸🇻
Thursday, April 16, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
5.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
3.0 km/h
10
29.0°
↑
3.0 km/h
11
30.0°
↑
4.0 km/h
12
31.0°
↑
4.0 km/h
13
31.0°
↑
5.0 km/h
14
30.0°
↑
6.0 km/h
15
29.0°
↑
9.0 km/h
16
27.0°
↑
12.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
18
24.0°
↑
9.0 km/h
19
23.0°
↑
8.0 km/h
20
23.0°
↑
6.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Tecla, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.05 µg/m³ |
| PM10: | 22.55 µg/m³ |