Thời tiết tại Santa Tecla, El Salvador 🇸🇻
26.2°C
cảm giác như 27.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Santa Tecla, El Salvador vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (222°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Tecla, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
31.8°C
25.5°C
21.8°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
05:44 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
31.0°C
25.2°C
22.0°C
64%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
06:11 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
24.6°C
21.8°C
70%
12.2 kph
6.5 mm
3.0
05:42 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
27.1°C
23.9°C
21.0°C
78%
11.5 kph
28.4 mm
3.0
05:42 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
24.5°C
22.6°C
78%
9.4 kph
0.8 mm
0.0
05:41 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
25.1°C
22.5°C
69%
11.5 kph
1.1 mm
6.0
05:41 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
23.6°C
21.3°C
78%
11.5 kph
2.4 mm
5.0
05:40 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Santa Tecla, El Salvador 🇸🇻
Wednesday, April 15, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18
25.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
6.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
25.0°
↑
2.0 km/h
22
25.0°
↑
4.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
25.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
30.0°
↑
4.0 km/h
12
31.0°
↑
4.0 km/h
13
31.0°
↑
4.0 km/h
14
31.0°
↑
6.0 km/h
15
29.0°
↑
9.0 km/h
16
27.0°
↑
12.0 km/h
17
25.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Tecla, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 356.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |