Thời tiết tại San Miguel, El Salvador 🇸🇻
35.1°C
cảm giác như 42.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại San Miguel, El Salvador vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (234°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Miguel, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.6°C
30.0°C
23.7°C
53%
15.5 kph
0.1 mm
3.0
05:39 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.9°C
29.5°C
23.5°C
57%
16.6 kph
0.6 mm
3.0
05:39 AM
06:06 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.3°C
29.3°C
23.0°C
60%
16.2 kph
4.6 mm
3.0
05:38 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
34.5°C
28.1°C
23.9°C
66%
11.5 kph
5.6 mm
2.0
05:37 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
27.2°C
23.2°C
70%
12.6 kph
4.5 mm
0.0
05:37 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
28.1°C
23.2°C
67%
7.6 kph
1.0 mm
6.0
05:36 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
26.5°C
22.6°C
74%
9.4 kph
4.3 mm
6.0
05:36 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho San Miguel, El Salvador 🇸🇻
Wednesday, April 15, 2026
39.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19
30.0°
↑
4.0 km/h
20
28.0°
↑
4.0 km/h
21
27.0°
↑
4.0 km/h
22
27.0°
↑
2.0 km/h
23
26.0°
↑
0.0 km/h
26.0°
↑
2.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
4.0 km/h
3
24.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
4.0 km/h
6
26.0°
↑
4.0 km/h
7
28.0°
↑
4.0 km/h
8
30.0°
↑
5.0 km/h
9
32.0°
↑
6.0 km/h
10
34.0°
↑
5.0 km/h
11
36.0°
↑
5.0 km/h
12
37.0°
↑
5.0 km/h
13
38.0°
↑
7.0 km/h
14
38.0°
↑
10.0 km/h
15
37.0°
↑
13.0 km/h
16
35.0°
↑
16.0 km/h
17
32.0°
↑
15.0 km/h
18
31.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Miguel, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.55 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |