Thời tiết tại San Miguel, El Salvador 🇸🇻
29.3°C
cảm giác như 29.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại San Miguel, El Salvador vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Miguel, El Salvador 🇸🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
39.1°C
29.3°C
20.7°C
44%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:01 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.9°C
28.4°C
20.2°C
47%
11.5 kph
0.2 mm
3.0
06:07 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
37.2°C
28.0°C
21.0°C
49%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
06:06 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
37.2°C
27.7°C
20.8°C
53%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
37.1°C
25.7°C
20.6°C
61%
10.1 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
36.9°C
27.7°C
21.0°C
55%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
36.8°C
27.9°C
20.8°C
54%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho San Miguel, El Salvador 🇸🇻
Monday, March 02, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
20
28.0°
↑
3.0 km/h
21
27.0°
↑
2.0 km/h
22
26.0°
↑
3.0 km/h
23
25.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
28.0°
↑
5.0 km/h
9
31.0°
↑
7.0 km/h
10
34.0°
↑
9.0 km/h
11
36.0°
↑
9.0 km/h
12
37.0°
↑
10.0 km/h
13
38.0°
↑
12.0 km/h
14
39.0°
↑
10.0 km/h
15
38.0°
↑
9.0 km/h
16
38.0°
↑
9.0 km/h
17
35.0°
↑
9.0 km/h
18
32.0°
↑
9.0 km/h
19
30.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Miguel, El Salvador 🇸🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.55 µg/m³ |