Thời tiết tại Kinshasa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
24.1°C
cảm giác như 26.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kinshasa, Congo - Kinshasa vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kinshasa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
28.1°C
23.1°C
70%
5.0 kph
3.1 mm
3.0
05:58 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
28.2°C
23.1°C
71%
4.7 kph
1.9 mm
3.0
05:58 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
35.0°C
27.6°C
23.6°C
77%
9.0 kph
11.4 mm
3.0
05:58 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.2°C
23.3°C
84%
6.8 kph
4.3 mm
2.0
05:58 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
25.2°C
23.3°C
86%
6.1 kph
2.5 mm
2.0
05:58 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.9°C
22.4°C
84%
9.0 kph
4.1 mm
7.0
05:58 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
23.9°C
22.6°C
93%
5.8 kph
2.1 mm
6.0
05:58 AM
05:56 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Kinshasa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Saturday, April 18, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
21.0°C
1
24.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
2
24.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
3
24.0°
↑
2.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
5
23.0°
↑
1.0 km/h
6
23.0°
↑
1.0 km/h
7
25.0°
↑
3.0 km/h
8
27.0°
↑
2.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
31.0°
↑
1.0 km/h
11
33.0°
↑
2.0 km/h
12
34.0°
↑
3.0 km/h
13
35.0°
↑
4.0 km/h
14
35.0°
↑
5.0 km/h
15
35.0°
↑
4.0 km/h
16
34.0°
↑
2.0 km/h
17
31.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
18
29.0°
↑
5.0 km/h
19
28.0°
↑
1.0 km/h
20
27.0°
↑
1.0 km/h
21
26.0°
↑
1.0 km/h
22
26.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
23
24.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
24.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kinshasa, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 246.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.15 µg/m³ |
| PM10: | 43.25 µg/m³ |