Thời tiết tại Kinshasa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
22.9°C
cảm giác như 25.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kinshasa, Congo - Kinshasa vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kinshasa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
26.1°C
22.4°C
77%
7.9 kph
3.2 mm
12.0
05:57 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa vừa
29.7°C
24.8°C
22.3°C
85%
10.1 kph
11.9 mm
12.0
05:57 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
26.1°C
21.5°C
78%
9.0 kph
1.1 mm
12.0
05:57 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa vừa
30.7°C
25.6°C
22.2°C
83%
6.5 kph
10.8 mm
11.0
05:57 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa vừa
31.7°C
25.4°C
22.4°C
86%
7.2 kph
12.8 mm
10.0
05:57 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
24.2°C
21.3°C
83%
5.4 kph
0.2 mm
10.0
05:57 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
27.0°C
21.9°C
72%
6.5 kph
1.2 mm
7.0
05:57 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kinshasa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Tuesday, April 28, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
23
23.0°
↑
3.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
2.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
23.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
23.0°
↑
3.0 km/h
7
24.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
8
24.0°
1.4 mm
↑
2.0 km/h
9
25.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
10
27.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
11
29.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
30.0°
1.0 mm
↑
9.0 km/h
13
29.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
14
29.0°
1.4 mm
↑
6.0 km/h
15
29.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
16
28.0°
1.6 mm
↑
9.0 km/h
17
26.0°
1.4 mm
↑
8.0 km/h
18
24.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
19
23.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
4.0 km/h
21
23.0°
↑
5.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kinshasa, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 276.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.05 µg/m³ |
| PM10: | 31.15 µg/m³ |