Thời tiết tại Kinshasa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
23.4°C
cảm giác như 25.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kinshasa, Congo - Kinshasa vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kinshasa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
30.9°C
24.7°C
20.3°C
78%
11.5 kph
8.2 mm
2.0
05:52 AM
06:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
25.6°C
20.9°C
74%
11.2 kph
1.8 mm
3.0
05:53 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
25.7°C
20.3°C
74%
8.6 kph
0.8 mm
3.0
05:53 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
33.7°C
26.0°C
20.4°C
74%
7.6 kph
7.4 mm
2.0
05:54 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
24.4°C
20.3°C
81%
9.4 kph
4.4 mm
8.0
05:54 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
24.8°C
20.1°C
78%
7.6 kph
0.7 mm
8.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
24.7°C
20.8°C
75%
11.2 kph
0.0 mm
9.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kinshasa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Saturday, January 03, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
8
23.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
12
30.0°
↑
11.0 km/h
13
31.0°
↑
11.0 km/h
14
31.0°
↑
11.0 km/h
15
31.0°
↑
11.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
23.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kinshasa, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 208.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |