Thời tiết tại Dolisie, Công-gô (Congo) 🇨🇬
20.7°C
cảm giác như 20.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Dolisie, Công-gô (Congo) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (236°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dolisie, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.5°C
20.7°C
82%
7.2 kph
0.5 mm
3.0
06:16 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa vừa
26.9°C
23.7°C
21.6°C
89%
6.5 kph
7.4 mm
2.0
06:16 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
23.9°C
21.3°C
87%
10.1 kph
1.8 mm
2.0
06:16 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
23.5°C
21.2°C
90%
5.4 kph
0.3 mm
1.0
06:16 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
23.9°C
20.5°C
86%
7.6 kph
2.2 mm
4.0
06:16 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
31.1°C
25.1°C
21.8°C
82%
7.6 kph
0.1 mm
8.0
06:16 AM
06:26 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
24.0°C
21.6°C
87%
7.6 kph
2.1 mm
6.0
06:15 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dolisie, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Thursday, February 26, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
3
21.0°
↑
5.0 km/h
4
21.0°
↑
3.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
21.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
1.0 km/h
9
25.0°
↑
2.0 km/h
10
27.0°
↑
3.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
31.0°
↑
5.0 km/h
14
31.0°
↑
5.0 km/h
15
31.0°
↑
3.0 km/h
16
30.0°
↑
2.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
18
24.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
19
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
22.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dolisie, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |