Thời tiết tại Dolisie, Công-gô (Congo) 🇨🇬
21.6°C
cảm giác như 21.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Dolisie, Công-gô (Congo) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (185°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 41% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dolisie, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
25.2°C
20.7°C
80%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
26.0°C
21.3°C
80%
9.4 kph
0.4 mm
3.0
06:08 AM
06:09 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
33.1°C
26.0°C
22.4°C
82%
8.3 kph
9.7 mm
3.0
06:08 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
30.5°C
25.4°C
22.7°C
89%
8.3 kph
37.5 mm
2.0
06:08 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
24.8°C
22.3°C
88%
8.3 kph
0.4 mm
3.0
06:08 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
25.7°C
22.1°C
83%
6.5 kph
0.5 mm
7.0
06:08 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
25.1°C
22.2°C
87%
5.8 kph
1.0 mm
7.0
06:08 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dolisie, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Thursday, April 16, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
1.0 km/h
3
22.0°
↑
2.0 km/h
4
22.0°
↑
2.0 km/h
5
21.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
9.0 km/h
12
30.0°
↑
9.0 km/h
13
31.0°
↑
9.0 km/h
14
31.0°
↑
9.0 km/h
15
31.0°
↑
9.0 km/h
16
30.0°
↑
8.0 km/h
17
29.0°
↑
6.0 km/h
18
25.0°
↑
3.0 km/h
19
24.0°
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
22.0°
↑
7.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dolisie, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |