Thời tiết tại Pointe-Noire, Công-gô (Congo) 🇨🇬
25.4°C
cảm giác như 28.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pointe-Noire, Công-gô (Congo) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pointe-Noire, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
27.5°C
25.2°C
82%
19.1 kph
3.5 mm
2.0
06:12 AM
06:12 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
27.6°C
25.6°C
84%
17.6 kph
4.1 mm
3.0
06:12 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
29.5°C
27.4°C
26.0°C
85%
16.9 kph
13.4 mm
2.0
06:12 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
27.5°C
26.0°C
84%
18.7 kph
3.4 mm
2.0
06:12 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
27.5°C
26.5°C
84%
18.0 kph
1.8 mm
3.0
06:12 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
27.5°C
26.3°C
82%
17.3 kph
0.3 mm
7.0
06:12 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
27.4°C
26.4°C
83%
12.6 kph
1.1 mm
7.0
06:12 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pointe-Noire, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Friday, April 17, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
30.0°
↑
10.0 km/h
13
30.0°
↑
13.0 km/h
14
30.0°
↑
16.0 km/h
15
29.0°
↑
18.0 km/h
16
29.0°
↑
18.0 km/h
17
28.0°
↑
19.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
19
27.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
20
27.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
21
27.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
22
27.0°
1.4 mm
↑
10.0 km/h
23
27.0°
↑
10.0 km/h
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
1
26.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pointe-Noire, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |