Thời tiết tại Pointe-Noire, Công-gô (Congo) 🇨🇬
26.1°C
cảm giác như 28.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pointe-Noire, Công-gô (Congo) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pointe-Noire, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
27.1°C
25.5°C
73%
15.5 kph
0.6 mm
3.0
06:19 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa vừa
29.5°C
27.1°C
25.7°C
76%
16.6 kph
7.6 mm
2.0
06:19 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
26.9°C
25.6°C
76%
14.0 kph
2.3 mm
3.0
06:19 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
29.2°C
26.8°C
24.5°C
77%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
27.4°C
25.7°C
77%
18.7 kph
0.6 mm
3.0
06:19 AM
06:30 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
26.2°C
25.5°C
82%
18.0 kph
4.5 mm
7.0
06:19 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
25.8°C
23.6°C
82%
15.8 kph
3.4 mm
7.0
06:18 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pointe-Noire, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Friday, February 27, 2026
31.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
9
28.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
29.0°
↑
14.0 km/h
14
29.0°
↑
14.0 km/h
15
29.0°
↑
15.0 km/h
16
29.0°
↑
16.0 km/h
17
28.0°
↑
15.0 km/h
18
28.0°
↑
13.0 km/h
19
27.0°
↑
12.0 km/h
20
27.0°
↑
10.0 km/h
21
27.0°
↑
9.0 km/h
22
27.0°
↑
9.0 km/h
23
26.0°
↑
10.0 km/h
26.0°
↑
11.0 km/h
1
26.0°
↑
11.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
9.0 km/h
6
26.0°
↑
8.0 km/h
7
26.0°
↑
7.0 km/h
8
27.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pointe-Noire, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.85 µg/m³ |
| PM10: | 38.35 µg/m³ |