Thời tiết tại Singapore, Singapore 🇸🇬
26.1°C
cảm giác như 29.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Singapore, Singapore vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Singapore, Singapore 🇸🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
29.4°C
27.8°C
26.1°C
77%
20.2 kph
0.1 mm
3.0
07:04 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
27.8°C
25.8°C
76%
16.6 kph
3.9 mm
3.0
07:04 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.1°C
26.6°C
75%
9.7 kph
1.7 mm
3.0
07:04 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
29.0°C
28.2°C
26.8°C
75%
15.8 kph
8.1 mm
3.0
07:03 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.7°C
26.4°C
75%
23.8 kph
1.7 mm
3.0
07:03 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
28.3°C
27.0°C
74%
20.5 kph
1.9 mm
6.0
07:03 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
28.3°C
27.1°C
74%
11.9 kph
0.7 mm
6.0
07:02 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Singapore, Singapore 🇸🇬
Friday, April 03, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
9
27.0°
↑
15.0 km/h
10
28.0°
↑
14.0 km/h
11
28.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
10.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
18
29.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
29.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
21
28.0°
↑
19.0 km/h
22
28.0°
↑
18.0 km/h
23
27.0°
↑
17.0 km/h
27.0°
↑
17.0 km/h
1
27.0°
↑
14.0 km/h
2
27.0°
↑
13.0 km/h
3
27.0°
↑
12.0 km/h
4
26.0°
↑
12.0 km/h
5
26.0°
↑
12.0 km/h
6
26.0°
↑
12.0 km/h
7
26.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
8
26.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Singapore, Singapore 🇸🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 235.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 19.35 µg/m³ |