Thời tiết tại Singapore, Singapore 🇸🇬
26.3°C
cảm giác như 29.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Singapore, Singapore vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Singapore, Singapore 🇸🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
25.8°C
24.8°C
80%
20.5 kph
3.7 mm
1.0
07:08 AM
07:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
26.1°C
24.3°C
81%
25.2 kph
6.0 mm
2.0
07:08 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
25.4°C
24.8°C
24.4°C
88%
22.0 kph
6.9 mm
2.0
07:08 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
24.7°C
23.5°C
85%
15.8 kph
2.1 mm
2.0
07:09 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
25.3°C
23.6°C
80%
20.2 kph
0.2 mm
6.0
07:09 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.4°C
24.7°C
87%
24.1 kph
2.7 mm
6.0
07:10 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Singapore, Singapore 🇸🇬
Saturday, January 03, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
6
25.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
9
25.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
10
26.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
11
26.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
15
27.0°
1.0 mm
↑
12.0 km/h
16
27.0°
1.1 mm
↑
12.0 km/h
17
27.0°
0.7 mm
↑
12.0 km/h
18
27.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
20
26.0°
↑
20.0 km/h
21
25.0°
↑
20.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
25.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
1
25.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
2
25.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
5
24.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Singapore, Singapore 🇸🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 568.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.65 µg/m³ |
| SO2: | 6.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.85 µg/m³ |
| PM10: | 23.55 µg/m³ |