Thời tiết tại Choa Chu Kang New Town, Singapore 🇸🇬
26.0°C
cảm giác như 29.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Choa Chu Kang New Town, Singapore vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (29°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Choa Chu Kang New Town, Singapore 🇸🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
26.8°C
24.7°C
81%
21.2 kph
2.9 mm
3.0
07:12 AM
07:18 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
29.6°C
26.7°C
24.6°C
81%
20.9 kph
7.9 mm
3.0
07:11 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
26.8°C
24.9°C
79%
20.5 kph
3.4 mm
3.0
07:11 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa vừa
29.5°C
26.7°C
24.5°C
80%
19.1 kph
8.2 mm
3.0
07:11 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
27.0°C
24.8°C
76%
15.1 kph
0.2 mm
6.0
07:10 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
27.0°C
24.7°C
76%
18.4 kph
0.1 mm
6.0
07:10 AM
07:16 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Choa Chu Kang New Town, Singapore 🇸🇬
Saturday, March 14, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
7
25.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
9
26.0°
↑
19.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
12
30.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
13
30.0°
0.7 mm
↑
18.0 km/h
14
29.0°
0.8 mm
↑
18.0 km/h
15
29.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
16
30.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
17
29.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
19
28.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
21
26.0°
↑
17.0 km/h
22
26.0°
↑
17.0 km/h
23
26.0°
↑
17.0 km/h
25.0°
↑
17.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
2
25.0°
↑
16.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
4
25.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
6
25.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Choa Chu Kang New Town, Singapore 🇸🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 664.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 43.95 µg/m³ |
| SO2: | 17.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 16.25 µg/m³ |