Thời tiết tại Yishun New Town, Singapore 🇸🇬
25.1°C
cảm giác như 28.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Yishun New Town, Singapore vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yishun New Town, Singapore 🇸🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
29.7°C
26.1°C
23.7°C
84%
15.1 kph
15.1 mm
3.0
07:17 AM
07:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
28.1°C
25.6°C
23.9°C
87%
13.0 kph
28.1 mm
2.0
07:17 AM
07:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
28.7°C
25.4°C
23.5°C
86%
16.2 kph
7.9 mm
2.0
07:16 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
24.8°C
24.0°C
89%
17.3 kph
3.9 mm
1.0
07:16 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
26.5°C
24.1°C
23.2°C
92%
13.0 kph
15.7 mm
5.0
07:16 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
23.7°C
23.2°C
93%
23.0 kph
3.4 mm
5.0
07:16 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Yishun New Town, Singapore 🇸🇬
Monday, February 16, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
2
24.0°
↑
11.0 km/h
3
24.0°
↑
12.0 km/h
4
24.0°
↑
10.0 km/h
5
24.0°
↑
10.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
7
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
30.0°
1.5 mm
↑
11.0 km/h
14
29.0°
1.5 mm
↑
11.0 km/h
15
29.0°
2.0 mm
↑
11.0 km/h
16
29.0°
2.1 mm
↑
12.0 km/h
17
29.0°
1.9 mm
↑
11.0 km/h
18
28.0°
2.4 mm
↑
12.0 km/h
19
26.0°
1.4 mm
↑
11.0 km/h
20
26.0°
1.7 mm
↑
10.0 km/h
21
25.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
23
25.0°
↑
11.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
25.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yishun New Town, Singapore 🇸🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 235.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 57.85 µg/m³ |
| PM10: | 58.85 µg/m³ |