Thời tiết tại Yishun New Town, Singapore 🇸🇬
27.3°C
cảm giác như 32.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yishun New Town, Singapore vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yishun New Town, Singapore 🇸🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
30.8°C
27.2°C
24.8°C
80%
11.9 kph
5.5 mm
3.0
07:04 AM
07:12 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
27.4°C
25.0°C
77%
13.7 kph
0.4 mm
3.0
07:04 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
27.6°C
24.9°C
77%
11.9 kph
1.4 mm
3.0
07:04 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
27.8°C
25.1°C
75%
8.6 kph
4.7 mm
3.0
07:03 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
30.1°C
27.7°C
25.4°C
75%
11.9 kph
6.3 mm
3.0
07:03 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
28.1°C
26.0°C
73%
6.1 kph
1.1 mm
6.0
07:03 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
27.5°C
25.5°C
78%
14.8 kph
3.4 mm
6.0
07:02 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yishun New Town, Singapore 🇸🇬
Thursday, April 02, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
↑
2.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
13
31.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
14
30.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
15
29.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
16
29.0°
1.2 mm
↑
7.0 km/h
17
29.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
18
28.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
19
27.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
21
26.0°
↑
11.0 km/h
22
26.0°
↑
12.0 km/h
23
26.0°
↑
12.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
26.0°
↑
10.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
25.0°
↑
9.0 km/h
4
25.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
6
25.0°
↑
8.0 km/h
7
25.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yishun New Town, Singapore 🇸🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1517.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.65 µg/m³ |
| SO2: | 12.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.25 µg/m³ |
| PM10: | 22.75 µg/m³ |