Thời tiết tại Ulu Bedok, Singapore 🇸🇬
26.4°C
cảm giác như 30.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ulu Bedok, Singapore vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulu Bedok, Singapore 🇸🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
28.7°C
26.3°C
24.4°C
83%
16.6 kph
14.7 mm
3.0
07:16 AM
07:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
27.6°C
25.9°C
24.7°C
85%
15.8 kph
28.2 mm
3.0
07:16 AM
07:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
28.0°C
25.7°C
24.3°C
85%
17.6 kph
10.9 mm
2.0
07:16 AM
07:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
25.3°C
24.7°C
86%
19.4 kph
4.7 mm
1.0
07:16 AM
07:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
26.3°C
24.5°C
23.7°C
90%
18.4 kph
16.3 mm
5.0
07:16 AM
07:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
24.2°C
23.7°C
91%
27.0 kph
3.8 mm
5.0
07:16 AM
07:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ulu Bedok, Singapore 🇸🇬
Monday, February 16, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
1
26.0°
↑
15.0 km/h
2
25.0°
↑
15.0 km/h
3
25.0°
↑
15.0 km/h
4
25.0°
↑
13.0 km/h
5
25.0°
↑
14.0 km/h
6
24.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
7
24.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
8
25.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
10
26.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
11
28.0°
↑
15.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
29.0°
1.3 mm
↑
8.0 km/h
14
28.0°
1.7 mm
↑
10.0 km/h
15
28.0°
1.5 mm
↑
9.0 km/h
16
28.0°
1.6 mm
↑
10.0 km/h
17
28.0°
2.0 mm
↑
10.0 km/h
18
28.0°
1.9 mm
↑
11.0 km/h
19
27.0°
1.3 mm
↑
12.0 km/h
20
26.0°
1.5 mm
↑
12.0 km/h
21
26.0°
0.8 mm
↑
14.0 km/h
22
26.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulu Bedok, Singapore 🇸🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 133.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.15 µg/m³ |
| SO2: | 15.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 63.95 µg/m³ |
| PM10: | 67.25 µg/m³ |