Thời tiết tại Woodlands, Singapore 🇸🇬
26.2°C
cảm giác như 30.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Woodlands, Singapore vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Woodlands, Singapore 🇸🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
26.3°C
23.4°C
82%
21.2 kph
3.4 mm
3.0
07:11 AM
07:17 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
26.5°C
23.8°C
81%
23.0 kph
2.3 mm
3.0
07:11 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
26.8°C
23.4°C
78%
20.2 kph
1.1 mm
3.0
07:11 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa vừa
30.4°C
26.3°C
23.4°C
81%
16.9 kph
5.6 mm
3.0
07:10 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
26.3°C
23.4°C
79%
11.2 kph
0.2 mm
6.0
07:10 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
26.9°C
23.6°C
79%
14.8 kph
0.4 mm
6.0
07:10 AM
07:16 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Woodlands, Singapore 🇸🇬
Saturday, March 14, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
3
24.0°
↑
11.0 km/h
4
24.0°
↑
10.0 km/h
5
24.0°
↑
10.0 km/h
6
23.0°
↑
9.0 km/h
7
23.0°
↑
10.0 km/h
8
24.0°
↑
10.0 km/h
9
26.0°
↑
17.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
11
29.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
12
30.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
13
30.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
14
30.0°
1.2 mm
↑
21.0 km/h
15
30.0°
0.8 mm
↑
21.0 km/h
16
30.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
17
29.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
19
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
20
26.0°
↑
14.0 km/h
21
25.0°
↑
12.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
25.0°
↑
12.0 km/h
25.0°
↑
12.0 km/h
1
25.0°
↑
12.0 km/h
2
24.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Woodlands, Singapore 🇸🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 308.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |