Thời tiết tại Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
23.3°C
cảm giác như 24.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
19.5°C
18.1°C
49%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:40 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
21.1°C
19.3°C
55%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
22.1°C
20.8°C
58%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:41 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
22.4°C
20.9°C
60%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.4°C
21.4°C
19.4°C
51%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
21.5°C
20.2°C
48%
24.8 kph
0.0 mm
6.0
07:05 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
21.1°C
20.3°C
46%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Thursday, January 01, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
17.0°C
15
21.0°
↑
10.0 km/h
16
21.0°
↑
12.0 km/h
17
20.0°
↑
12.0 km/h
18
20.0°
↑
10.0 km/h
19
20.0°
↑
8.0 km/h
20
20.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
6.0 km/h
8
20.0°
↑
7.0 km/h
9
20.0°
↑
7.0 km/h
10
21.0°
↑
8.0 km/h
11
22.0°
↑
10.0 km/h
12
22.0°
↑
13.0 km/h
13
23.0°
↑
18.0 km/h
14
23.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 652.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 54.75 µg/m³ |
| SO2: | 43.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.45 µg/m³ |
| PM10: | 59.75 µg/m³ |