Thời tiết tại Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
21.7°C
20.3°C
60%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:41 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
22.3°C
21.0°C
66%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.4°C
21.7°C
20.1°C
50%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
21.8°C
20.6°C
50%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
20.8°C
19.9°C
46%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
20.9°C
20.1°C
19.0°C
51%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
19.8°C
18.5°C
53%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
07:06 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Saturday, January 03, 2026
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
12
23.0°
↑
10.0 km/h
13
23.0°
↑
10.0 km/h
14
23.0°
↑
11.0 km/h
15
23.0°
↑
14.0 km/h
16
23.0°
↑
13.0 km/h
17
23.0°
↑
13.0 km/h
18
22.0°
↑
13.0 km/h
19
22.0°
↑
12.0 km/h
20
22.0°
↑
11.0 km/h
21
22.0°
↑
12.0 km/h
22
22.0°
↑
11.0 km/h
23
22.0°
↑
10.0 km/h
22.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
↑
9.0 km/h
2
21.0°
↑
9.0 km/h
3
21.0°
↑
9.0 km/h
4
21.0°
↑
9.0 km/h
5
21.0°
↑
10.0 km/h
6
21.0°
↑
10.0 km/h
7
21.0°
↑
10.0 km/h
8
21.0°
↑
10.0 km/h
9
22.0°
↑
12.0 km/h
10
22.0°
↑
13.0 km/h
11
23.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 696.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 49.85 µg/m³ |
| SO2: | 22.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.25 µg/m³ |
| PM10: | 49.55 µg/m³ |