Thời tiết tại Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
23.9°C
cảm giác như 25.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (263°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
26.4°C
24.7°C
23.1°C
63%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
28.9°C
25.9°C
23.4°C
55%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
29.1°C
27.3°C
25.5°C
52%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
29.4°C
27.9°C
25.7°C
59%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
28.5°C
26.6°C
52%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
05:50 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
29.4°C
27.5°C
50%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
05:49 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Saturday, April 18, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
21.0°C
1
24.0°
↑
18.0 km/h
2
24.0°
↑
17.0 km/h
3
24.0°
↑
19.0 km/h
4
23.0°
↑
16.0 km/h
5
23.0°
↑
12.0 km/h
6
23.0°
↑
14.0 km/h
7
23.0°
↑
14.0 km/h
8
24.0°
↑
16.0 km/h
9
25.0°
↑
16.0 km/h
10
25.0°
↑
16.0 km/h
11
26.0°
↑
17.0 km/h
12
26.0°
↑
18.0 km/h
13
26.0°
↑
17.0 km/h
14
26.0°
↑
18.0 km/h
15
26.0°
↑
21.0 km/h
16
26.0°
↑
21.0 km/h
17
26.0°
↑
20.0 km/h
18
25.0°
↑
19.0 km/h
19
25.0°
↑
19.0 km/h
20
24.0°
↑
18.0 km/h
21
24.0°
↑
16.0 km/h
22
24.0°
↑
16.0 km/h
23
24.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 243.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.25 µg/m³ |
| SO2: | 12.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.95 µg/m³ |
| PM10: | 90.45 µg/m³ |