Thời tiết tại Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
23.1°C
cảm giác như 25.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (296°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
22.5°C
21.3°C
65%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
21.9°C
20.3°C
49%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
21.8°C
20.5°C
51%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
20.8°C
19.9°C
45%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
20.0°C
18.8°C
46%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
20.0°C
18.7°C
53%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
20.2°C
18.5°C
51%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
05:46 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Sunday, January 04, 2026
25.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
21
23.0°
↑
19.0 km/h
22
22.0°
↑
21.0 km/h
23
22.0°
↑
20.0 km/h
22.0°
↑
19.0 km/h
1
21.0°
↑
17.0 km/h
2
21.0°
↑
15.0 km/h
3
21.0°
↑
13.0 km/h
4
21.0°
↑
11.0 km/h
5
21.0°
↑
8.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
0.0 km/h
8
21.0°
↑
2.0 km/h
9
21.0°
↑
5.0 km/h
10
22.0°
↑
7.0 km/h
11
22.0°
↑
6.0 km/h
12
22.0°
↑
5.0 km/h
13
23.0°
↑
3.0 km/h
14
23.0°
↑
3.0 km/h
15
24.0°
↑
8.0 km/h
16
24.0°
↑
14.0 km/h
17
23.0°
↑
20.0 km/h
18
23.0°
↑
22.0 km/h
19
23.0°
↑
21.0 km/h
20
22.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sharjah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 265.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.85 µg/m³ |
| SO2: | 13.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.65 µg/m³ |
| PM10: | 34.15 µg/m³ |