Thời tiết tại Musaffah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
28.2°C
cảm giác như 28.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Musaffah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Musaffah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
22.2°C
19.5°C
65%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
23.0°C
20.2°C
52%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
23.5°C
20.2°C
46%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
24.1°C
21.1°C
44%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
23.6°C
20.8°C
54%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
22.8°C
20.4°C
65%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
06:50 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
22.6°C
19.4°C
68%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Musaffah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15
26.0°
↑
17.0 km/h
16
25.0°
↑
20.0 km/h
17
24.0°
↑
20.0 km/h
18
23.0°
↑
18.0 km/h
19
23.0°
↑
18.0 km/h
20
22.0°
↑
17.0 km/h
21
22.0°
↑
16.0 km/h
22
22.0°
↑
13.0 km/h
23
22.0°
↑
10.0 km/h
21.0°
↑
9.0 km/h
1
21.0°
↑
7.0 km/h
2
21.0°
↑
6.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
6.0 km/h
8
21.0°
↑
7.0 km/h
9
22.0°
↑
8.0 km/h
10
23.0°
↑
9.0 km/h
11
24.0°
↑
9.0 km/h
12
25.0°
↑
10.0 km/h
13
26.0°
↑
13.0 km/h
14
26.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Musaffah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 284.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.45 µg/m³ |
| SO2: | 13.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.35 µg/m³ |
| PM10: | 86.25 µg/m³ |