Thời tiết tại Musaffah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
22.2°C
cảm giác như 24.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Musaffah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Musaffah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
20.3°C
19.7°C
60%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
20.9°C
20.3°C
60%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
21.6°C
20.9°C
63%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.5°C
22.0°C
21.7°C
72%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.9°C
20.9°C
20.4°C
61%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
21.4°C
20.6°C
65%
23.8 kph
0.0 mm
6.0
07:08 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
21.3°C
20.8°C
64%
24.8 kph
0.2 mm
5.0
07:08 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Musaffah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
18.0°C
11
20.0°
↑
19.0 km/h
12
21.0°
↑
21.0 km/h
13
21.0°
↑
21.0 km/h
14
21.0°
↑
18.0 km/h
15
21.0°
↑
19.0 km/h
16
21.0°
↑
19.0 km/h
17
21.0°
↑
19.0 km/h
18
21.0°
↑
16.0 km/h
19
21.0°
↑
18.0 km/h
20
21.0°
↑
16.0 km/h
21
21.0°
↑
14.0 km/h
22
21.0°
↑
13.0 km/h
23
21.0°
↑
12.0 km/h
20.0°
↑
14.0 km/h
1
20.0°
↑
13.0 km/h
2
20.0°
↑
13.0 km/h
3
20.0°
↑
13.0 km/h
4
20.0°
↑
13.0 km/h
5
20.0°
↑
14.0 km/h
6
20.0°
↑
15.0 km/h
7
20.0°
↑
15.0 km/h
8
21.0°
↑
13.0 km/h
9
21.0°
↑
13.0 km/h
10
21.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Musaffah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.75 µg/m³ |
| PM10: | 57.75 µg/m³ |