Thời tiết tại Al Ain City, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
26.6°C
cảm giác như 26.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Ain City, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 31.3 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Ain City, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
28.3°C
23.9°C
20.2°C
44%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
25.8°C
21.6°C
18.2°C
46%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
06:33 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
27.6°C
22.4°C
17.8°C
49%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.6°C
24.3°C
19.1°C
40%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
26.9°C
22.5°C
39%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
27.8°C
23.7°C
35%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
26.1°C
23.1°C
30%
36.4 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Ain City, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Wednesday, April 01, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
18
25.0°
↑
30.0 km/h
19
24.0°
↑
28.0 km/h
20
23.0°
↑
24.0 km/h
21
23.0°
↑
23.0 km/h
22
22.0°
↑
19.0 km/h
23
21.0°
↑
20.0 km/h
21.0°
↑
23.0 km/h
1
20.0°
↑
25.0 km/h
2
20.0°
↑
20.0 km/h
3
19.0°
↑
12.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
5
18.0°
↑
3.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
8.0 km/h
8
20.0°
↑
15.0 km/h
9
21.0°
↑
17.0 km/h
10
22.0°
↑
17.0 km/h
11
23.0°
↑
19.0 km/h
12
24.0°
↑
21.0 km/h
13
25.0°
↑
23.0 km/h
14
26.0°
↑
26.0 km/h
15
26.0°
↑
27.0 km/h
16
25.0°
↑
28.0 km/h
17
24.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Ain City, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 126.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.65 µg/m³ |
| PM10: | 227.65 µg/m³ |