Thời tiết tại Al Ain City, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
30.0°C
cảm giác như 28.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Ain City, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (289°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Ain City, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
29.0°C
22.6°C
18.4°C
36%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
28.7°C
22.5°C
18.0°C
37%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
27.8°C
22.0°C
17.9°C
36%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:31 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
U ám
27.9°C
21.7°C
17.5°C
31%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
28.2°C
21.4°C
16.4°C
30%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
05:31 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
27.6°C
21.6°C
16.7°C
38%
30.6 kph
0.0 mm
6.0
06:52 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
25.1°C
20.6°C
16.6°C
51%
25.9 kph
0.0 mm
6.0
06:52 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Ain City, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Tuesday, December 09, 2025
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
24.0°
↑
11.0 km/h
19
23.0°
↑
12.0 km/h
20
21.0°
↑
14.0 km/h
21
20.0°
↑
10.0 km/h
22
20.0°
↑
7.0 km/h
23
20.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
19.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
7.0 km/h
3
19.0°
↑
7.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
14.0 km/h
6
18.0°
↑
18.0 km/h
7
18.0°
↑
17.0 km/h
8
20.0°
↑
15.0 km/h
9
22.0°
↑
18.0 km/h
10
25.0°
↑
17.0 km/h
11
26.0°
↑
14.0 km/h
12
27.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
↑
6.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
29.0°
↑
6.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Ain City, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 108.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.95 µg/m³ |
| PM10: | 62.55 µg/m³ |