Thời tiết tại Sohar, Oman 🇴🇲
23.8°C
cảm giác như 25.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sohar, Oman vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sohar, Oman 🇴🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.4°C
22.4°C
19.7°C
52%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.2°C
22.2°C
18.9°C
51%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
22.8°C
19.7°C
46%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.1°C
23.6°C
20.5°C
39%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
25.0°C
21.7°C
34%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
24.2°C
21.6°C
46%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:41 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
24.0°C
21.1°C
47%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
06:13 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Sohar, Oman 🇴🇲
Wednesday, February 18, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
11
24.0°
↑
11.0 km/h
12
25.0°
↑
15.0 km/h
13
25.0°
↑
18.0 km/h
14
25.0°
↑
20.0 km/h
15
25.0°
↑
20.0 km/h
16
25.0°
↑
19.0 km/h
17
24.0°
↑
16.0 km/h
18
23.0°
↑
13.0 km/h
19
22.0°
↑
9.0 km/h
20
22.0°
↑
7.0 km/h
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
7.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
21.0°
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
3.0 km/h
6
19.0°
↑
3.0 km/h
7
19.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
5.0 km/h
9
22.0°
↑
6.0 km/h
10
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sohar, Oman 🇴🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.25 µg/m³ |
| SO2: | 7.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.65 µg/m³ |
| PM10: | 66.75 µg/m³ |