Thời tiết tại ‘Ibrī, Oman 🇴🇲
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại ‘Ibrī, Oman vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho ‘Ibrī, Oman 🇴🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
26.5°C
20.0°C
24%
32.4 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:36 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
33.5°C
28.2°C
22.9°C
18%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
36.6°C
29.7°C
22.8°C
15%
32.4 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
32.0°C
25.3°C
19%
42.5 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
33.0°C
28.0°C
21%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
05:49 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
34.3°C
29.3°C
24%
21.2 kph
0.0 mm
8.0
05:48 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
34.4°C
30.0°C
23%
19.4 kph
0.0 mm
8.0
05:47 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho ‘Ibrī, Oman 🇴🇲
Friday, April 17, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
5
21.0°
↑
10.0 km/h
6
20.0°
↑
10.0 km/h
7
21.0°
↑
6.0 km/h
8
23.0°
↑
9.0 km/h
9
25.0°
↑
11.0 km/h
10
27.0°
↑
18.0 km/h
11
29.0°
↑
21.0 km/h
12
31.0°
↑
27.0 km/h
13
32.0°
↑
28.0 km/h
14
32.0°
↑
30.0 km/h
15
33.0°
↑
32.0 km/h
16
32.0°
↑
32.0 km/h
17
32.0°
↑
29.0 km/h
18
31.0°
↑
26.0 km/h
19
29.0°
↑
27.0 km/h
20
28.0°
↑
19.0 km/h
21
28.0°
↑
22.0 km/h
22
27.0°
↑
24.0 km/h
23
26.0°
↑
19.0 km/h
26.0°
↑
17.0 km/h
1
25.0°
↑
16.0 km/h
2
24.0°
↑
12.0 km/h
3
24.0°
↑
12.0 km/h
4
23.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in ‘Ibrī, Oman 🇴🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 164.68 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.48 µg/m³ |
| SO2: | 3.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.68 µg/m³ |
| PM10: | 161.38 µg/m³ |