Thời tiết tại ‘Ibrī, Oman 🇴🇲
32.8°C
cảm giác như 30.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại ‘Ibrī, Oman vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho ‘Ibrī, Oman 🇴🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
33.2°C
26.7°C
20.3°C
27%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
33.4°C
26.3°C
20.0°C
28%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:18 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
31.6°C
24.4°C
18.6°C
32%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
30.9°C
23.8°C
17.9°C
34%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
30.6°C
23.5°C
17.6°C
33%
28.8 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
31.1°C
23.5°C
17.1°C
20%
36.4 kph
0.0 mm
6.0
06:30 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
33.4°C
25.6°C
19.5°C
17%
27.0 kph
0.0 mm
7.0
06:29 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho ‘Ibrī, Oman 🇴🇲
Monday, March 02, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15
33.0°
↑
12.0 km/h
16
33.0°
↑
12.0 km/h
17
33.0°
↑
11.0 km/h
18
31.0°
↑
10.0 km/h
19
29.0°
↑
11.0 km/h
20
27.0°
↑
8.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
2.0 km/h
23.0°
↑
2.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
14.0 km/h
3
22.0°
↑
12.0 km/h
4
21.0°
↑
9.0 km/h
5
21.0°
↑
9.0 km/h
6
20.0°
↑
10.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
14.0 km/h
10
27.0°
↑
14.0 km/h
11
29.0°
↑
17.0 km/h
12
31.0°
↑
17.0 km/h
13
32.0°
↑
19.0 km/h
14
33.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in ‘Ibrī, Oman 🇴🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 130.68 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.28 µg/m³ |
| SO2: | 1.98 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.28 µg/m³ |
| PM10: | 140.38 µg/m³ |