Thời tiết tại Şalālah, Oman 🇴🇲
26.2°C
cảm giác như 27.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Şalālah, Oman vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (286°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Şalālah, Oman 🇴🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
28.6°C
25.0°C
49%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:40 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
31.0°C
28.3°C
24.6°C
51%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
28.4°C
25.0°C
57%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
28.3°C
25.2°C
61%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
28.1°C
25.3°C
68%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
06:04 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
28.1°C
26.3°C
70%
26.3 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
30.3°C
27.8°C
26.1°C
70%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Şalālah, Oman 🇴🇲
Friday, April 17, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
7
27.0°
↑
3.0 km/h
8
28.0°
↑
2.0 km/h
9
29.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
9.0 km/h
11
31.0°
↑
12.0 km/h
12
31.0°
↑
14.0 km/h
13
32.0°
↑
17.0 km/h
14
31.0°
↑
18.0 km/h
15
31.0°
↑
17.0 km/h
16
31.0°
↑
16.0 km/h
17
30.0°
↑
15.0 km/h
18
29.0°
↑
12.0 km/h
19
29.0°
↑
9.0 km/h
20
28.0°
↑
7.0 km/h
21
28.0°
↑
6.0 km/h
22
28.0°
↑
5.0 km/h
23
28.0°
↑
4.0 km/h
27.0°
↑
4.0 km/h
1
27.0°
↑
3.0 km/h
2
26.0°
↑
3.0 km/h
3
26.0°
↑
4.0 km/h
4
26.0°
↑
4.0 km/h
5
25.0°
↑
3.0 km/h
6
25.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Şalālah, Oman 🇴🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.95 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 32.95 µg/m³ |