Thời tiết tại Şalālah, Oman 🇴🇲
24.0°C
cảm giác như 25.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Şalālah, Oman vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Şalālah, Oman 🇴🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
26.4°C
22.7°C
18.9°C
61%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
25.3°C
22.1°C
18.1°C
69%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
21.7°C
17.5°C
71%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
21.5°C
17.2°C
70%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:25 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
25.2°C
21.3°C
17.0°C
65%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
21.3°C
18.0°C
52%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
24.1°C
19.8°C
33%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
06:26 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Şalālah, Oman 🇴🇲
Thursday, February 12, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
21.0°
↑
3.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
↑
4.0 km/h
10
23.0°
↑
7.0 km/h
11
24.0°
↑
9.0 km/h
12
25.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
14.0 km/h
14
25.0°
↑
13.0 km/h
15
25.0°
↑
14.0 km/h
16
25.0°
↑
13.0 km/h
17
24.0°
↑
10.0 km/h
18
24.0°
↑
9.0 km/h
19
23.0°
↑
6.0 km/h
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
3.0 km/h
23
21.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Şalālah, Oman 🇴🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.05 µg/m³ |
| PM10: | 202.95 µg/m³ |