Thời tiết tại Seeb, Oman 🇴🇲
26.7°C
cảm giác như 26.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Seeb, Oman vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Seeb, Oman 🇴🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
23.3°C
20.3°C
41%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
24.9°C
21.7°C
18.1°C
47%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.2°C
21.8°C
18.0°C
47%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.5°C
21.8°C
17.7°C
48%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
22.9°C
18.4°C
45%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
22.8°C
19.1°C
43%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:35 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
23.4°C
19.7°C
38%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
06:35 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Seeb, Oman 🇴🇲
Monday, February 16, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13
26.0°
↑
28.0 km/h
14
26.0°
↑
30.0 km/h
15
25.0°
↑
28.0 km/h
16
25.0°
↑
26.0 km/h
17
24.0°
↑
21.0 km/h
18
23.0°
↑
12.0 km/h
19
22.0°
↑
10.0 km/h
20
22.0°
↑
10.0 km/h
21
21.0°
↑
10.0 km/h
22
20.0°
↑
10.0 km/h
23
20.0°
↑
9.0 km/h
20.0°
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
5
18.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
9.0 km/h
8
22.0°
↑
9.0 km/h
9
23.0°
↑
14.0 km/h
10
24.0°
↑
19.0 km/h
11
25.0°
↑
22.0 km/h
12
25.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Seeb, Oman 🇴🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.15 µg/m³ |
| SO2: | 17.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.15 µg/m³ |
| PM10: | 65.85 µg/m³ |