Thời tiết tại Seeb, Oman 🇴🇲
30.4°C
cảm giác như 30.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Seeb, Oman vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Seeb, Oman 🇴🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
28.8°C
25.6°C
33%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
27.6°C
23.7°C
38%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
27.6°C
23.0°C
36%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
06:29 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
27.5°C
23.1°C
36%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
31.8°C
28.2°C
23.9°C
37%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
05:43 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
33.6°C
28.7°C
26.1°C
37%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
05:42 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
34.5°C
30.7°C
27.5°C
40%
13.0 kph
0.0 mm
8.0
05:41 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Seeb, Oman 🇴🇲
Wednesday, April 15, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
22
27.0°
↑
6.0 km/h
23
27.0°
↑
5.0 km/h
26.0°
↑
3.0 km/h
1
26.0°
↑
5.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
7.0 km/h
4
25.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
↑
6.0 km/h
9
30.0°
↑
9.0 km/h
10
30.0°
↑
11.0 km/h
11
31.0°
↑
14.0 km/h
12
32.0°
↑
21.0 km/h
13
30.0°
↑
28.0 km/h
14
29.0°
↑
20.0 km/h
15
29.0°
↑
13.0 km/h
16
29.0°
↑
6.0 km/h
17
29.0°
↑
4.0 km/h
18
29.0°
↑
4.0 km/h
19
28.0°
↑
3.0 km/h
20
28.0°
↑
3.0 km/h
21
27.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Seeb, Oman 🇴🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 166.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.25 µg/m³ |
| SO2: | 9.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.55 µg/m³ |
| PM10: | 52.15 µg/m³ |