Thời tiết tại La Habana, Cu-ba 🇨🇺
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại La Habana, Cu-ba vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (8°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho La Habana, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
U ám
21.7°C
20.3°C
18.0°C
69%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:56 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
25.7°C
21.5°C
18.1°C
69%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
22.3°C
17.5°C
73%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
22.3°C
20.0°C
78%
12.6 kph
2.3 mm
1.0
07:12 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
22.4°C
21.2°C
78%
13.7 kph
0.5 mm
0.0
07:12 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
22.5°C
20.2°C
67%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
07:12 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
23.0°C
20.1°C
70%
20.2 kph
0.1 mm
5.0
07:13 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho La Habana, Cu-ba 🇨🇺
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
20
20.0°
↑
13.0 km/h
21
20.0°
↑
13.0 km/h
22
20.0°
↑
12.0 km/h
23
20.0°
↑
11.0 km/h
20.0°
↑
10.0 km/h
1
20.0°
↑
10.0 km/h
2
20.0°
↑
12.0 km/h
3
20.0°
↑
12.0 km/h
4
20.0°
↑
11.0 km/h
5
20.0°
↑
10.0 km/h
6
20.0°
↑
10.0 km/h
7
20.0°
↑
9.0 km/h
8
20.0°
↑
8.0 km/h
9
20.0°
↑
10.0 km/h
10
21.0°
↑
10.0 km/h
11
21.0°
↑
9.0 km/h
12
21.0°
↑
6.0 km/h
13
21.0°
↑
8.0 km/h
14
21.0°
↑
9.0 km/h
15
22.0°
↑
10.0 km/h
16
22.0°
↑
11.0 km/h
17
21.0°
↑
13.0 km/h
18
21.0°
↑
12.0 km/h
19
21.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Habana, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 321.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |