Thời tiết tại La Habana, Cu-ba 🇨🇺
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại La Habana, Cu-ba vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho La Habana, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
27.6°C
23.1°C
21.2°C
81%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.9°C
23.4°C
20.1°C
81%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù
28.8°C
21.8°C
18.1°C
90%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
23.5°C
19.6°C
74%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
28.2°C
23.4°C
20.2°C
74%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
24.4°C
21.6°C
75%
23.0 kph
0.6 mm
5.0
06:57 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
19.2°C
16.9°C
64%
38.5 kph
0.1 mm
4.0
06:56 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho La Habana, Cu-ba 🇨🇺
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
7
21.0°
↑
12.0 km/h
8
22.0°
↑
10.0 km/h
9
23.0°
↑
10.0 km/h
10
25.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
11.0 km/h
12
26.0°
↑
12.0 km/h
13
26.0°
↑
14.0 km/h
14
25.0°
↑
16.0 km/h
15
25.0°
↑
20.0 km/h
16
24.0°
↑
22.0 km/h
17
23.0°
↑
23.0 km/h
18
23.0°
↑
22.0 km/h
19
23.0°
↑
20.0 km/h
20
22.0°
↑
18.0 km/h
21
23.0°
↑
19.0 km/h
22
22.0°
↑
20.0 km/h
23
22.0°
↑
21.0 km/h
22.0°
↑
20.0 km/h
1
22.0°
↑
18.0 km/h
2
21.0°
↑
18.0 km/h
3
21.0°
↑
17.0 km/h
4
21.0°
↑
15.0 km/h
5
20.0°
↑
16.0 km/h
6
20.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Habana, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.15 µg/m³ |