Thời tiết tại La Habana, Cu-ba 🇨🇺
22.3°C
cảm giác như 24.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại La Habana, Cu-ba vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 40.0 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho La Habana, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
U ám
28.1°C
25.0°C
23.6°C
83%
41.4 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
28.0°C
24.8°C
22.7°C
80%
37.1 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
24.5°C
23.2°C
83%
29.2 kph
3.4 mm
2.0
07:18 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều mây
25.7°C
24.0°C
22.8°C
92%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
24.7°C
22.6°C
76%
18.0 kph
1.5 mm
2.0
07:16 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
26.3°C
23.9°C
22.9°C
80%
19.1 kph
8.2 mm
0.0
07:15 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
24.2°C
22.6°C
78%
18.7 kph
0.8 mm
5.0
07:14 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho La Habana, Cu-ba 🇨🇺
Friday, April 03, 2026
29.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
19
25.0°
↑
38.0 km/h
20
25.0°
↑
36.0 km/h
21
25.0°
↑
36.0 km/h
22
24.0°
↑
34.0 km/h
23
24.0°
↑
32.0 km/h
24.0°
↑
31.0 km/h
1
24.0°
↑
30.0 km/h
2
23.0°
↑
31.0 km/h
3
23.0°
↑
30.0 km/h
4
23.0°
↑
28.0 km/h
5
23.0°
↑
28.0 km/h
6
23.0°
↑
27.0 km/h
7
23.0°
↑
26.0 km/h
8
24.0°
↑
25.0 km/h
9
24.0°
↑
28.0 km/h
10
26.0°
↑
30.0 km/h
11
27.0°
↑
29.0 km/h
12
27.0°
↑
30.0 km/h
13
27.0°
↑
31.0 km/h
14
27.0°
↑
34.0 km/h
15
26.0°
↑
36.0 km/h
16
26.0°
↑
37.0 km/h
17
26.0°
↑
37.0 km/h
18
26.0°
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Habana, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |