Thời tiết tại La Habana, Cu-ba 🇨🇺
29.3°C
cảm giác như 32.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại La Habana, Cu-ba vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 32.0 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho La Habana, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Nhiều nắng
28.7°C
24.5°C
21.7°C
77%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
07:45 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
29.2°C
24.9°C
21.5°C
79%
40.0 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
07:45 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Có mây
27.8°C
24.6°C
22.3°C
81%
37.1 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
07:45 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
27.5°C
24.0°C
21.0°C
77%
29.2 kph
7.3 mm
2.0
07:21 AM
07:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
27.3°C
24.0°C
22.7°C
74%
31.7 kph
6.3 mm
0.0
07:20 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
24.0°C
22.4°C
75%
29.2 kph
3.5 mm
5.0
07:19 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.0°C
21.6°C
76%
15.5 kph
1.9 mm
5.0
07:18 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho La Habana, Cu-ba 🇨🇺
Monday, March 30, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
15
28.0°
↑
33.0 km/h
16
28.0°
↑
36.0 km/h
17
27.0°
↑
36.0 km/h
18
27.0°
↑
35.0 km/h
19
25.0°
↑
33.0 km/h
20
24.0°
↑
31.0 km/h
21
24.0°
↑
31.0 km/h
22
23.0°
↑
32.0 km/h
23
23.0°
↑
32.0 km/h
23.0°
↑
30.0 km/h
1
23.0°
↑
27.0 km/h
2
22.0°
↑
25.0 km/h
3
22.0°
↑
23.0 km/h
4
22.0°
↑
23.0 km/h
5
22.0°
↑
23.0 km/h
6
22.0°
↑
24.0 km/h
7
23.0°
↑
24.0 km/h
8
24.0°
↑
25.0 km/h
9
24.0°
↑
29.0 km/h
10
27.0°
↑
30.0 km/h
11
28.0°
↑
29.0 km/h
12
28.0°
↑
30.0 km/h
13
27.0°
↑
34.0 km/h
14
27.0°
↑
37.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Habana, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |