Thời tiết tại La Habana, Cu-ba 🇨🇺
22.3°C
cảm giác như 24.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại La Habana, Cu-ba vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (186°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho La Habana, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
24.8°C
22.4°C
20.2°C
91%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
27.9°C
23.2°C
20.7°C
83%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
29.1°C
22.6°C
18.8°C
84%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
23.7°C
20.5°C
71%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
06:59 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
23.4°C
20.2°C
71%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
06:58 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
27.5°C
23.7°C
20.1°C
72%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:57 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
24.3°C
22.2°C
77%
19.8 kph
0.0 mm
6.0
06:57 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho La Habana, Cu-ba 🇨🇺
Monday, February 16, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
22.0°
↑
14.0 km/h
1
22.0°
↑
14.0 km/h
2
21.0°
↑
13.0 km/h
3
21.0°
↑
12.0 km/h
4
21.0°
↑
12.0 km/h
5
20.0°
↑
13.0 km/h
6
20.0°
↑
13.0 km/h
7
21.0°
↑
12.0 km/h
8
21.0°
↑
11.0 km/h
9
22.0°
↑
12.0 km/h
10
23.0°
↑
13.0 km/h
11
24.0°
↑
14.0 km/h
12
24.0°
↑
16.0 km/h
13
24.0°
↑
17.0 km/h
14
24.0°
↑
18.0 km/h
15
24.0°
↑
20.0 km/h
16
24.0°
↑
19.0 km/h
17
24.0°
↑
18.0 km/h
18
23.0°
↑
16.0 km/h
19
23.0°
↑
14.0 km/h
20
22.0°
↑
13.0 km/h
21
22.0°
↑
13.0 km/h
22
22.0°
↑
14.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Habana, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 7.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |