Thời tiết tại Santiago de Cuba, Cu-ba 🇨🇺
22.3°C
cảm giác như 24.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Santiago de Cuba, Cu-ba vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santiago de Cuba, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
32.0°C
24.9°C
20.1°C
80%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
28.3°C
23.0°C
19.1°C
85%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
27.7°C
23.8°C
20.6°C
82%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
23.9°C
19.2°C
77%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
23.5°C
18.6°C
78%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
06:28 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
24.0°C
19.7°C
76%
9.7 kph
0.0 mm
6.0
06:28 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
32.3°C
24.3°C
19.4°C
69%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:27 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Santiago de Cuba, Cu-ba 🇨🇺
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
17.0°C
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
23.0°
↑
6.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
↑
1.0 km/h
12
31.0°
↑
3.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
28.0°
↑
3.0 km/h
16
27.0°
↑
3.0 km/h
17
26.0°
↑
3.0 km/h
18
26.0°
↑
1.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
23.0°
↑
5.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
7.0 km/h
21.0°
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
7.0 km/h
2
20.0°
↑
7.0 km/h
3
20.0°
↑
7.0 km/h
4
20.0°
↑
8.0 km/h
5
19.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santiago de Cuba, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 15.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.25 µg/m³ |