Thời tiết tại Santiago de Cuba, Cu-ba 🇨🇺
26.4°C
cảm giác như 28.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Santiago de Cuba, Cu-ba vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santiago de Cuba, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
29.6°C
24.4°C
19.4°C
83%
12.6 kph
39.3 mm
3.0
06:54 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
29.3°C
25.4°C
22.1°C
84%
10.4 kph
5.7 mm
3.0
06:53 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Sương mù
30.7°C
24.7°C
21.1°C
85%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
24.2°C
19.2°C
73%
11.9 kph
0.3 mm
3.0
06:52 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
22.5°C
19.3°C
77%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
24.6°C
20.3°C
75%
11.5 kph
1.2 mm
5.0
06:50 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
25.1°C
19.9°C
75%
7.2 kph
0.6 mm
6.0
06:49 AM
07:20 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Santiago de Cuba, Cu-ba 🇨🇺
Friday, April 03, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
20
24.0°
↑
10.0 km/h
21
23.0°
↑
9.0 km/h
22
23.0°
↑
8.0 km/h
23
23.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
↑
5.0 km/h
12
29.0°
↑
8.0 km/h
13
28.0°
↑
12.0 km/h
14
27.0°
↑
13.0 km/h
15
26.0°
↑
12.0 km/h
16
25.0°
↑
11.0 km/h
17
25.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
12.7 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santiago de Cuba, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 7.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |