Thời tiết tại Santiago de Cuba, Cu-ba 🇨🇺
23.2°C
cảm giác như 25.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Santiago de Cuba, Cu-ba vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santiago de Cuba, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
30.9°C
22.9°C
18.3°C
85%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
23.0°C
21.3°C
19.3°C
93%
9.0 kph
34.1 mm
1.0
06:39 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
20.8°C
15.6°C
86%
10.4 kph
4.8 mm
1.0
06:40 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
20.7°C
15.2°C
75%
8.3 kph
0.1 mm
0.0
06:40 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
19.5°C
16.8°C
85%
6.8 kph
0.2 mm
4.0
06:40 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
21.8°C
16.4°C
77%
8.3 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
22.2°C
16.8°C
75%
8.6 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Santiago de Cuba, Cu-ba 🇨🇺
Saturday, January 03, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
19.0°
↑
8.0 km/h
1
19.0°
↑
7.0 km/h
2
18.0°
↑
7.0 km/h
3
18.0°
↑
7.0 km/h
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
18.0°
↑
7.0 km/h
6
18.0°
↑
7.0 km/h
7
20.0°
↑
7.0 km/h
8
21.0°
↑
6.0 km/h
9
23.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
↑
2.0 km/h
12
29.0°
↑
4.0 km/h
13
29.0°
↑
6.0 km/h
14
28.0°
↑
7.0 km/h
15
27.0°
↑
6.0 km/h
16
26.0°
↑
5.0 km/h
17
25.0°
↑
4.0 km/h
18
25.0°
↑
0.0 km/h
19
24.0°
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
23.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santiago de Cuba, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.45 µg/m³ |