Thời tiết tại Santiago de Cuba, Cu-ba 🇨🇺
24.1°C
cảm giác như 26.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Santiago de Cuba, Cu-ba vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santiago de Cuba, Cu-ba 🇨🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
24.5°C
19.3°C
80%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
30.4°C
25.4°C
20.5°C
71%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù
31.1°C
23.1°C
19.6°C
84%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
23.0°C
17.6°C
75%
9.7 kph
0.1 mm
0.0
06:30 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
30.2°C
22.8°C
18.5°C
78%
10.1 kph
0.1 mm
6.0
06:29 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
23.9°C
19.5°C
78%
10.1 kph
0.1 mm
6.0
06:28 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
24.3°C
20.0°C
79%
10.8 kph
0.1 mm
5.0
06:28 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Santiago de Cuba, Cu-ba 🇨🇺
Monday, February 16, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
17.0°C
22.0°
↑
3.0 km/h
1
21.0°
↑
3.0 km/h
2
21.0°
↑
2.0 km/h
3
20.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
2.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
20.0°
↑
2.0 km/h
8
21.0°
↑
1.0 km/h
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
6.0 km/h
11
29.0°
↑
8.0 km/h
12
30.0°
↑
10.0 km/h
13
31.0°
↑
10.0 km/h
14
31.0°
↑
9.0 km/h
15
30.0°
↑
7.0 km/h
16
28.0°
↑
5.0 km/h
17
27.0°
↑
4.0 km/h
18
26.0°
↑
3.0 km/h
19
26.0°
↑
0.0 km/h
20
25.0°
↑
3.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santiago de Cuba, Cu-ba 🇨🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.45 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |