Thời tiết tại Kingston, Jamaica 🇯🇲
24.2°C
cảm giác như 26.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kingston, Jamaica vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kingston, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Có mây
26.5°C
23.9°C
22.0°C
85%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:08 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa vừa
26.7°C
24.1°C
19.6°C
89%
12.2 kph
15.2 mm
2.0
06:34 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
26.2°C
24.1°C
22.4°C
90%
13.7 kph
73.6 mm
2.0
06:34 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
30.0°C
23.3°C
18.6°C
80%
11.2 kph
16.0 mm
2.0
06:33 AM
06:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
23.1°C
18.1°C
72%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
06:32 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
23.4°C
18.4°C
70%
8.6 kph
0.0 mm
6.0
06:32 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
23.1°C
17.5°C
71%
11.2 kph
0.1 mm
6.0
06:31 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kingston, Jamaica 🇯🇲
Saturday, February 14, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
25.0°
↑
4.0 km/h
11
26.0°
↑
2.0 km/h
12
26.0°
↑
1.0 km/h
13
26.0°
↑
2.0 km/h
14
26.0°
↑
5.0 km/h
15
26.0°
↑
6.0 km/h
16
26.0°
↑
7.0 km/h
17
25.0°
↑
8.0 km/h
18
24.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
7.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kingston, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 456.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |