Thời tiết tại Kingston, Jamaica 🇯🇲
25.0°C
cảm giác như 28.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kingston, Jamaica vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kingston, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
30.5°C
25.1°C
22.0°C
86%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
30.3°C
25.4°C
18.4°C
82%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
27.8°C
25.7°C
23.8°C
80%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
23.8°C
17.9°C
71%
19.1 kph
1.7 mm
0.0
06:23 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
22.9°C
18.2°C
73%
13.7 kph
1.7 mm
5.0
06:22 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
23.5°C
18.9°C
72%
15.8 kph
0.9 mm
5.0
06:21 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa vừa
29.8°C
22.9°C
18.7°C
75%
9.4 kph
5.5 mm
5.0
06:20 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kingston, Jamaica 🇯🇲
Monday, March 02, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
25.0°
↑
0.0 km/h
10
26.0°
↑
5.0 km/h
11
27.0°
↑
9.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
28.0°
↑
13.0 km/h
14
28.0°
↑
9.0 km/h
15
29.0°
↑
5.0 km/h
16
29.0°
↑
2.0 km/h
17
28.0°
↑
1.0 km/h
18
26.0°
↑
2.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kingston, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 735.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |