Thời tiết tại May Pen, Jamaica 🇯🇲
28.2°C
cảm giác như 31.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại May Pen, Jamaica vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (333°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho May Pen, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.9°C
20.6°C
78%
14.8 kph
2.9 mm
2.0
05:52 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
24.5°C
20.2°C
84%
18.0 kph
3.7 mm
3.0
05:51 AM
06:26 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
25.3°C
21.8°C
81%
17.6 kph
0.2 mm
3.0
05:51 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
24.6°C
19.3°C
75%
17.6 kph
4.0 mm
3.0
05:50 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
22.7°C
19.6°C
82%
13.7 kph
0.4 mm
0.0
05:49 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
24.4°C
19.6°C
77%
13.7 kph
1.5 mm
5.0
05:49 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
24.4°C
19.6°C
77%
14.4 kph
0.6 mm
5.0
05:48 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho May Pen, Jamaica 🇯🇲
Wednesday, April 15, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
20
25.0°
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
23.0°
↑
9.0 km/h
23
23.0°
↑
9.0 km/h
23.0°
↑
9.0 km/h
1
24.0°
↑
9.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
23.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
↑
9.0 km/h
7
25.0°
↑
10.0 km/h
8
26.0°
↑
13.0 km/h
9
28.0°
↑
15.0 km/h
10
29.0°
↑
14.0 km/h
11
30.0°
↑
13.0 km/h
12
30.0°
↑
10.0 km/h
13
30.0°
1.3 mm
↑
10.0 km/h
14
30.0°
↑
9.0 km/h
15
30.0°
↑
7.0 km/h
16
29.0°
1.6 mm
↑
6.0 km/h
17
28.0°
↑
6.0 km/h
18
27.0°
↑
5.0 km/h
19
26.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in May Pen, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |