Thời tiết tại Old Harbour, Jamaica 🇯🇲
28.1°C
cảm giác như 31.8°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Old Harbour, Jamaica vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (107°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Old Harbour, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
24.2°C
19.8°C
84%
20.9 kph
1.4 mm
2.0
06:27 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
30.7°C
25.1°C
19.9°C
80%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:16 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều mây
28.6°C
24.5°C
21.9°C
82%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
29.3°C
24.1°C
20.3°C
78%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
06:24 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
23.7°C
18.8°C
76%
20.5 kph
2.5 mm
5.0
06:24 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
21.9°C
19.3°C
83%
22.0 kph
1.8 mm
5.0
06:23 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
23.9°C
18.9°C
70%
25.2 kph
0.5 mm
5.0
06:22 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Old Harbour, Jamaica 🇯🇲
Monday, March 02, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
17
26.0°
↑
10.0 km/h
18
26.0°
↑
6.0 km/h
19
24.0°
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
7.0 km/h
23
22.0°
↑
8.0 km/h
21.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
9.0 km/h
2
21.0°
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
9.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
11.0 km/h
12
30.0°
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
16.0 km/h
14
30.0°
↑
19.0 km/h
15
30.0°
↑
18.0 km/h
16
29.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Old Harbour, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 378.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.35 µg/m³ |
| PM10: | 19.65 µg/m³ |