Thời tiết tại Old Harbour, Jamaica 🇯🇲
25.0°C
cảm giác như 27.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Old Harbour, Jamaica vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Old Harbour, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Có mây
30.9°C
25.6°C
21.4°C
77%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:26 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
26.0°C
21.5°C
80%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
31.6°C
25.2°C
20.5°C
81%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
24.9°C
19.9°C
77%
18.7 kph
4.9 mm
3.0
05:49 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
23.8°C
19.2°C
76%
9.4 kph
1.0 mm
0.0
05:49 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
24.6°C
20.1°C
75%
15.5 kph
0.4 mm
5.0
05:48 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
24.6°C
20.8°C
78%
15.8 kph
0.5 mm
5.0
05:47 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Old Harbour, Jamaica 🇯🇲
Friday, April 17, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
3.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
11.0 km/h
12
30.0°
↑
14.0 km/h
13
30.0°
↑
18.0 km/h
14
30.0°
↑
15.0 km/h
15
30.0°
↑
13.0 km/h
16
29.0°
↑
10.0 km/h
17
27.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
3.0 km/h
19
25.0°
↑
2.0 km/h
20
24.0°
↑
2.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Old Harbour, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.45 µg/m³ |