Thời tiết tại Old Harbour, Jamaica 🇯🇲
28.4°C
cảm giác như 30.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Old Harbour, Jamaica vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Old Harbour, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Có mây
28.5°C
23.4°C
19.7°C
76%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
30.6°C
22.6°C
16.9°C
77%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Có mây
30.5°C
23.7°C
19.2°C
81%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
23.6°C
20.1°C
82%
11.5 kph
0.4 mm
2.0
06:36 AM
06:10 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Có mây
29.8°C
23.5°C
19.3°C
79%
16.9 kph
0.1 mm
0.0
06:36 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
23.0°C
19.6°C
79%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:35 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
23.3°C
18.5°C
77%
14.8 kph
0.3 mm
5.0
06:35 AM
06:11 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Old Harbour, Jamaica 🇯🇲
Wednesday, February 11, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
12
28.0°
↑
7.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
28.0°
↑
10.0 km/h
15
27.0°
↑
7.0 km/h
16
26.0°
↑
5.0 km/h
17
25.0°
↑
4.0 km/h
18
24.0°
↑
3.0 km/h
19
23.0°
↑
6.0 km/h
20
23.0°
↑
7.0 km/h
21
22.0°
↑
10.0 km/h
22
22.0°
↑
10.0 km/h
23
21.0°
↑
10.0 km/h
20.0°
↑
9.0 km/h
1
20.0°
↑
10.0 km/h
2
19.0°
↑
9.0 km/h
3
19.0°
↑
9.0 km/h
4
19.0°
↑
9.0 km/h
5
19.0°
↑
9.0 km/h
6
19.0°
↑
9.0 km/h
7
21.0°
↑
9.0 km/h
8
23.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Old Harbour, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 239.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |