Thời tiết tại Portmore, Jamaica 🇯🇲
26.1°C
cảm giác như 29.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Portmore, Jamaica vào Feb 12, 2026 at :00
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Portmore, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
25.0°C
21.8°C
79%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
23.7°C
18.4°C
80%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
24.8°C
23.3°C
84%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:08 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
23.8°C
19.4°C
78%
15.1 kph
2.0 mm
2.0
06:34 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
23.2°C
19.2°C
77%
16.6 kph
0.3 mm
0.0
06:34 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.6°C
23.6°C
19.3°C
75%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:33 AM
06:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
23.8°C
19.0°C
74%
9.4 kph
0.2 mm
5.0
06:33 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Portmore, Jamaica 🇯🇲
Thursday, February 12, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
23.0°
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
2.0 km/h
11
28.0°
↑
1.0 km/h
12
28.0°
↑
3.0 km/h
13
28.0°
↑
2.0 km/h
14
28.0°
↑
1.0 km/h
15
28.0°
↑
3.0 km/h
16
28.0°
↑
4.0 km/h
17
27.0°
↑
7.0 km/h
18
27.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
9.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
23.0°
↑
7.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Portmore, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 293.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |