Thời tiết tại Portmore, Jamaica 🇯🇲
31.2°C
cảm giác như 37.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Portmore, Jamaica vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (127°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Portmore, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
26.6°C
24.0°C
79%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.0°C
20.9°C
87%
13.3 kph
4.8 mm
3.0
05:50 AM
06:24 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
25.7°C
23.9°C
87%
13.3 kph
8.0 mm
3.0
05:49 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.4°C
21.8°C
84%
14.0 kph
2.9 mm
3.0
05:48 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
24.3°C
19.7°C
79%
13.3 kph
2.6 mm
0.0
05:48 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
23.8°C
19.6°C
79%
9.0 kph
1.0 mm
5.0
05:47 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
24.7°C
20.1°C
76%
13.3 kph
0.3 mm
5.0
05:46 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Portmore, Jamaica 🇯🇲
Thursday, April 16, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
13
29.0°
↑
6.0 km/h
14
29.0°
↑
4.0 km/h
15
30.0°
↑
4.0 km/h
16
30.0°
↑
6.0 km/h
17
29.0°
↑
5.0 km/h
18
28.0°
↑
3.0 km/h
19
27.0°
↑
4.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
25.0°
↑
6.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
7.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
12
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Portmore, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 439.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |