Thời tiết tại Portmore, Jamaica 🇯🇲
28.3°C
cảm giác như 34.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Portmore, Jamaica vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Portmore, Jamaica 🇯🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
24.2°C
19.7°C
77%
13.3 kph
3.5 mm
13.0
05:47 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
29.4°C
23.9°C
19.7°C
80%
7.2 kph
8.1 mm
12.0
05:46 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
23.8°C
19.5°C
81%
11.5 kph
4.9 mm
12.0
05:46 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
24.5°C
20.2°C
79%
13.0 kph
1.3 mm
12.0
05:45 AM
06:26 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
23.4°C
20.5°C
83%
12.6 kph
0.4 mm
1.0
05:45 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
24.9°C
20.2°C
77%
13.3 kph
1.5 mm
5.0
05:44 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
25.0°C
20.7°C
78%
13.3 kph
1.2 mm
6.0
05:43 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Portmore, Jamaica 🇯🇲
Monday, April 20, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
17.0°C
20
23.0°
↑
3.0 km/h
21
22.0°
↑
2.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
28.0°
↑
1.0 km/h
10
30.0°
↑
4.0 km/h
11
31.0°
↑
6.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
30.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
14
29.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
15
28.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
16
27.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
17
26.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
18
24.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
19
23.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Portmore, Jamaica 🇯🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1381.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.35 µg/m³ |