Thời tiết tại Recife, Brazil 🇧🇷
26.2°C
cảm giác như 28.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Recife, Brazil vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Recife, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
27.3°C
25.2°C
68%
24.1 kph
0.5 mm
3.0
05:06 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
27.7°C
25.7°C
64%
23.0 kph
0.1 mm
3.0
05:07 AM
05:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
26.8°C
24.9°C
66%
22.3 kph
0.2 mm
2.0
05:07 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
30.1°C
26.9°C
24.8°C
64%
19.8 kph
0.1 mm
3.0
05:08 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.2°C
24.7°C
67%
19.8 kph
0.1 mm
1.0
05:08 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
28.7°C
26.5°C
24.7°C
63%
18.0 kph
0.0 mm
9.0
05:09 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
26.1°C
24.3°C
73%
16.9 kph
0.9 mm
9.0
05:09 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Recife, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
6
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
11
30.0°
↑
21.0 km/h
12
30.0°
↑
21.0 km/h
13
30.0°
↑
22.0 km/h
14
30.0°
↑
22.0 km/h
15
29.0°
↑
23.0 km/h
16
28.0°
↑
24.0 km/h
17
27.0°
↑
22.0 km/h
18
27.0°
↑
19.0 km/h
19
26.0°
↑
18.0 km/h
20
26.0°
↑
17.0 km/h
21
26.0°
↑
16.0 km/h
22
26.0°
↑
16.0 km/h
23
26.0°
↑
18.0 km/h
27.0°
↑
18.0 km/h
1
27.0°
↑
19.0 km/h
2
27.0°
↑
18.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
5
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Recife, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |