Thời tiết tại Recife, Brazil 🇧🇷
28.1°C
cảm giác như 31.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Recife, Brazil vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Recife, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.5°C
24.5°C
70%
20.5 kph
0.8 mm
3.0
04:55 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
26.5°C
24.4°C
70%
18.4 kph
0.5 mm
3.0
04:55 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.8°C
24.7°C
73%
19.1 kph
0.6 mm
3.0
04:55 AM
05:31 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.9°C
24.8°C
75%
19.4 kph
1.2 mm
3.0
04:56 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
26.4°C
24.8°C
75%
20.9 kph
0.7 mm
2.0
04:56 AM
05:32 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.8°C
24.8°C
70%
20.2 kph
0.2 mm
9.0
04:57 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.5°C
24.8°C
65%
18.7 kph
0.1 mm
9.0
04:57 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Recife, Brazil 🇧🇷
Tuesday, December 09, 2025
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
18
26.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
20
25.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
25.0°
↑
12.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
25.0°
↑
9.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
10.0 km/h
4
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
5
25.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
6
27.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
7
27.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
9
28.0°
↑
17.0 km/h
10
29.0°
↑
18.0 km/h
11
29.0°
↑
18.0 km/h
12
29.0°
↑
18.0 km/h
13
29.0°
↑
18.0 km/h
14
28.0°
↑
17.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
27.0°
↑
17.0 km/h
17
26.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Recife, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 105.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 14.15 µg/m³ |