Thời tiết tại Paulista, Brazil 🇧🇷
28.4°C
cảm giác như 31.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Paulista, Brazil vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paulista, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
27.1°C
25.5°C
67%
20.2 kph
0.6 mm
3.0
05:05 AM
05:40 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.7°C
25.2°C
65%
18.4 kph
0.1 mm
3.0
05:06 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
27.1°C
25.0°C
69%
22.0 kph
0.4 mm
2.0
05:06 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
27.6°C
25.7°C
67%
22.0 kph
0.9 mm
3.0
05:07 AM
05:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
30.2°C
26.7°C
25.0°C
68%
22.0 kph
0.1 mm
1.0
05:07 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
27.2°C
25.6°C
65%
20.9 kph
0.0 mm
9.0
05:08 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
27.0°C
26.0°C
62%
16.9 kph
0.1 mm
9.0
05:09 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Paulista, Brazil 🇧🇷
Wednesday, December 31, 2025
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
20
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
22
26.0°
↑
15.0 km/h
23
26.0°
↑
12.0 km/h
25.0°
↑
12.0 km/h
1
25.0°
↑
12.0 km/h
2
25.0°
↑
12.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
28.0°
↑
15.0 km/h
11
29.0°
↑
16.0 km/h
12
29.0°
↑
17.0 km/h
13
29.0°
↑
17.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
27.0°
↑
17.0 km/h
17
27.0°
↑
18.0 km/h
18
26.0°
↑
18.0 km/h
19
26.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paulista, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.35 µg/m³ |
| PM10: | 14.95 µg/m³ |