Thời tiết tại Petrolina, Brazil 🇧🇷
29.2°C
cảm giác như 30.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Petrolina, Brazil vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (138°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Petrolina, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
27.6°C
22.6°C
59%
23.8 kph
0.7 mm
11.0
05:46 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
26.6°C
22.5°C
64%
27.0 kph
1.1 mm
11.0
05:46 AM
05:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
27.5°C
20.9°C
60%
26.6 kph
0.2 mm
11.0
05:46 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
28.7°C
22.1°C
53%
26.3 kph
0.4 mm
11.0
05:46 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
35.3°C
28.9°C
22.3°C
54%
28.8 kph
0.1 mm
7.0
05:46 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
35.1°C
27.5°C
24.0°C
61%
25.2 kph
0.1 mm
8.0
05:46 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
35.7°C
28.6°C
22.2°C
53%
30.2 kph
0.0 mm
8.0
05:46 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Petrolina, Brazil 🇧🇷
Wednesday, April 01, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
19
27.0°
↑
12.0 km/h
20
28.0°
↑
17.0 km/h
21
27.0°
↑
20.0 km/h
22
26.0°
↑
21.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
25.0°
↑
24.0 km/h
1
25.0°
↑
24.0 km/h
2
24.0°
↑
23.0 km/h
3
23.0°
↑
21.0 km/h
4
23.0°
↑
21.0 km/h
5
22.0°
↑
20.0 km/h
6
22.0°
↑
18.0 km/h
7
24.0°
↑
21.0 km/h
8
25.0°
↑
25.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
10
29.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
30.0°
↑
18.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
16
30.0°
↑
16.0 km/h
17
29.0°
↑
13.0 km/h
18
28.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Petrolina, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.85 µg/m³ |
| PM10: | 3.05 µg/m³ |