Thời tiết tại Petrolina, Brazil 🇧🇷
25.2°C
cảm giác như 26.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Petrolina, Brazil vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Petrolina, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
30.2°C
26.1°C
43%
22.0 kph
2.3 mm
2.0
05:13 AM
05:52 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa vừa
29.8°C
26.7°C
23.1°C
63%
26.6 kph
6.4 mm
2.0
05:14 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
33.2°C
28.0°C
22.9°C
52%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
05:14 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
34.8°C
28.9°C
22.2°C
42%
29.9 kph
0.0 mm
3.0
05:15 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
34.4°C
26.7°C
22.6°C
52%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
05:15 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
35.4°C
28.8°C
22.7°C
48%
25.2 kph
0.0 mm
10.0
05:15 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
36.3°C
29.4°C
23.5°C
46%
27.0 kph
0.0 mm
10.0
05:16 AM
05:55 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Petrolina, Brazil 🇧🇷
Friday, December 05, 2025
36.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
21.0°C
6
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
7
29.0°
↑
20.0 km/h
8
31.0°
↑
20.0 km/h
9
33.0°
↑
20.0 km/h
10
33.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
11
32.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
12
33.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
34.0°
↑
18.0 km/h
14
34.0°
↑
22.0 km/h
15
34.0°
↑
21.0 km/h
16
34.0°
↑
19.0 km/h
17
33.0°
↑
19.0 km/h
18
31.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19
30.0°
↑
13.0 km/h
20
30.0°
0.7 mm
↑
12.0 km/h
21
28.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
22
27.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
23
27.0°
↑
8.0 km/h
27.0°
↑
10.0 km/h
1
26.0°
1.8 mm
↑
12.0 km/h
2
26.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
3
25.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
4
24.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Petrolina, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.05 µg/m³ |