Thời tiết tại Petrolina, Brazil 🇧🇷
32.2°C
cảm giác như 35.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Petrolina, Brazil vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Petrolina, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
37.9°C
30.2°C
21.8°C
45%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
05:26 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
29.5°C
24.0°C
49%
21.2 kph
1.5 mm
2.0
05:27 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
35.7°C
29.3°C
24.7°C
52%
26.3 kph
7.2 mm
3.0
05:27 AM
06:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
29.4°C
24.8°C
51%
25.6 kph
3.1 mm
3.0
05:28 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
28.6°C
24.1°C
53%
17.6 kph
3.7 mm
1.0
05:28 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
29.5°C
23.7°C
46%
19.8 kph
0.1 mm
9.0
05:29 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
35.8°C
29.4°C
22.2°C
43%
29.2 kph
0.0 mm
10.0
05:29 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Petrolina, Brazil 🇧🇷
Thursday, January 01, 2026
39.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
27.0°
↑
20.0 km/h
1
26.0°
↑
26.0 km/h
2
24.0°
↑
22.0 km/h
3
23.0°
↑
19.0 km/h
4
22.0°
↑
19.0 km/h
5
22.0°
↑
17.0 km/h
6
22.0°
↑
17.0 km/h
7
24.0°
↑
20.0 km/h
8
28.0°
↑
20.0 km/h
9
31.0°
↑
20.0 km/h
10
33.0°
↑
19.0 km/h
11
34.0°
↑
16.0 km/h
12
36.0°
↑
13.0 km/h
13
37.0°
↑
10.0 km/h
14
38.0°
↑
10.0 km/h
15
38.0°
↑
9.0 km/h
16
38.0°
↑
9.0 km/h
17
37.0°
↑
10.0 km/h
18
35.0°
↑
9.0 km/h
19
33.0°
↑
10.0 km/h
20
31.0°
↑
19.0 km/h
21
30.0°
↑
10.0 km/h
22
29.0°
↑
17.0 km/h
23
29.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Petrolina, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |