Thời tiết tại Petrolina, Brazil 🇧🇷
33.3°C
cảm giác như 31.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Petrolina, Brazil vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Petrolina, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
29.0°C
21.9°C
47%
36.4 kph
0.1 mm
3.0
05:45 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
29.7°C
22.2°C
43%
31.3 kph
0.2 mm
3.0
05:45 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
33.9°C
27.4°C
23.0°C
62%
27.4 kph
5.6 mm
2.0
05:45 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
32.3°C
26.8°C
22.1°C
67%
23.4 kph
8.7 mm
1.0
05:45 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
30.5°C
25.4°C
21.8°C
73%
9.4 kph
10.4 mm
9.0
05:45 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
26.1°C
21.5°C
72%
14.4 kph
4.3 mm
9.0
05:45 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
29.0°C
25.0°C
21.9°C
75%
17.6 kph
7.2 mm
9.0
05:46 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Petrolina, Brazil 🇧🇷
Monday, February 16, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
17
35.0°
↑
21.0 km/h
18
32.0°
↑
16.0 km/h
19
30.0°
↑
26.0 km/h
20
30.0°
↑
26.0 km/h
21
30.0°
↑
28.0 km/h
22
29.0°
↑
28.0 km/h
23
28.0°
↑
36.0 km/h
27.0°
↑
31.0 km/h
1
26.0°
↑
26.0 km/h
2
25.0°
↑
24.0 km/h
3
24.0°
↑
23.0 km/h
4
23.0°
↑
22.0 km/h
5
23.0°
↑
22.0 km/h
6
22.0°
↑
22.0 km/h
7
24.0°
↑
25.0 km/h
8
26.0°
↑
25.0 km/h
9
29.0°
↑
23.0 km/h
10
31.0°
↑
21.0 km/h
11
33.0°
↑
19.0 km/h
12
34.0°
↑
18.0 km/h
13
36.0°
↑
17.0 km/h
14
36.0°
↑
16.0 km/h
15
37.0°
↑
16.0 km/h
16
37.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Petrolina, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 3.65 µg/m³ |