Thời tiết tại Campos dos Goytacazes, Brazil 🇧🇷
25.0°C
cảm giác như 28.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Campos dos Goytacazes, Brazil vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Campos dos Goytacazes, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
30.5°C
25.3°C
21.8°C
84%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
30.5°C
25.2°C
22.2°C
85%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
25.3°C
21.9°C
85%
10.8 kph
5.0 mm
2.0
05:54 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
24.3°C
21.5°C
87%
11.2 kph
9.8 mm
2.0
05:55 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
24.7°C
21.4°C
84%
15.8 kph
0.5 mm
1.0
05:55 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
29.5°C
24.5°C
21.3°C
85%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
05:55 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
30.7°C
25.1°C
21.2°C
84%
15.8 kph
0.0 mm
8.0
05:56 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Campos dos Goytacazes, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
11.0 km/h
9
27.0°
↑
13.0 km/h
10
28.0°
↑
13.0 km/h
11
29.0°
↑
13.0 km/h
12
30.0°
↑
14.0 km/h
13
30.0°
↑
13.0 km/h
14
30.0°
↑
13.0 km/h
15
29.0°
↑
14.0 km/h
16
28.0°
↑
16.0 km/h
17
26.0°
↑
17.0 km/h
18
24.0°
↑
16.0 km/h
19
24.0°
↑
14.0 km/h
20
24.0°
↑
13.0 km/h
21
24.0°
↑
12.0 km/h
22
24.0°
↑
10.0 km/h
23
24.0°
↑
9.0 km/h
23.0°
↑
9.0 km/h
1
23.0°
↑
7.0 km/h
2
23.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
↑
7.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Campos dos Goytacazes, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 7.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |