Thời tiết tại Campos dos Goytacazes, Brazil 🇧🇷
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Campos dos Goytacazes, Brazil vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 69% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Campos dos Goytacazes, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
22.9°C
18.6°C
76%
22.3 kph
0.1 mm
3.0
04:54 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
24.4°C
19.4°C
80%
24.8 kph
0.1 mm
3.0
04:54 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
32.9°C
25.7°C
21.7°C
79%
25.9 kph
0.1 mm
3.0
04:55 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
32.2°C
25.3°C
21.6°C
81%
27.4 kph
13.0 mm
3.0
04:55 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
23.7°C
22.1°C
87%
24.1 kph
0.5 mm
0.0
04:55 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
34.5°C
27.0°C
22.6°C
72%
23.0 kph
0.0 mm
10.0
04:55 AM
06:22 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
28.0°C
24.3°C
72%
27.0 kph
0.2 mm
9.0
04:56 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Campos dos Goytacazes, Brazil 🇧🇷
Friday, December 05, 2025
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
23
20.0°
↑
7.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
6.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
10.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
9
26.0°
↑
11.0 km/h
10
27.0°
↑
13.0 km/h
11
27.0°
↑
16.0 km/h
12
27.0°
↑
18.0 km/h
13
27.0°
↑
19.0 km/h
14
27.0°
↑
22.0 km/h
15
25.0°
↑
22.0 km/h
16
24.0°
↑
21.0 km/h
17
23.0°
↑
17.0 km/h
18
22.0°
↑
13.0 km/h
19
21.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Campos dos Goytacazes, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 113.85 µg/m³ |
| O3: | 9.0 µg/m³ |
| NO2: | 39.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 59.85 µg/m³ |
| PM10: | 62.75 µg/m³ |