Thời tiết tại Ananindeua, Brazil 🇧🇷
27.3°C
cảm giác như 32.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ananindeua, Brazil vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ananindeua, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
27.8°C
23.8°C
72%
21.6 kph
0.5 mm
3.0
05:59 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
27.1°C
24.0°C
75%
13.0 kph
0.7 mm
2.0
05:59 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
26.9°C
23.0°C
75%
15.5 kph
2.2 mm
2.0
06:00 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
26.3°C
23.1°C
79%
15.5 kph
3.3 mm
2.0
06:00 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
25.5°C
23.1°C
83%
16.9 kph
0.3 mm
0.0
06:00 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
26.3°C
23.3°C
80%
16.2 kph
0.6 mm
9.0
06:01 AM
06:13 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
26.5°C
23.1°C
80%
15.8 kph
2.1 mm
9.0
06:01 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ananindeua, Brazil 🇧🇷
Saturday, December 06, 2025
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
1
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
↑
9.0 km/h
6
25.0°
↑
10.0 km/h
7
27.0°
↑
12.0 km/h
8
29.0°
↑
13.0 km/h
9
31.0°
↑
11.0 km/h
10
33.0°
↑
9.0 km/h
11
34.0°
↑
10.0 km/h
12
34.0°
↑
16.0 km/h
13
32.0°
↑
20.0 km/h
14
30.0°
↑
22.0 km/h
15
29.0°
↑
22.0 km/h
16
29.0°
↑
20.0 km/h
17
29.0°
↑
19.0 km/h
18
28.0°
↑
19.0 km/h
19
28.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
26.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
23
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ananindeua, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |