Thời tiết tại Ananindeua, Brazil 🇧🇷
29.2°C
cảm giác như 37.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ananindeua, Brazil vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ananindeua, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
24.5°C
21.9°C
89%
9.0 kph
1.7 mm
2.0
06:14 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
30.9°C
25.7°C
22.8°C
87%
10.4 kph
8.2 mm
3.0
06:14 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
31.1°C
25.8°C
23.2°C
87%
13.7 kph
9.0 mm
3.0
06:13 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
25.3°C
23.2°C
91%
10.8 kph
15.2 mm
2.0
06:13 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
29.2°C
25.5°C
23.2°C
88%
9.4 kph
7.0 mm
1.0
06:13 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
25.9°C
23.4°C
87%
9.7 kph
1.9 mm
7.0
06:13 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
25.4°C
23.1°C
89%
11.5 kph
2.5 mm
7.0
06:12 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ananindeua, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
11
25.0°
↑
7.0 km/h
12
28.0°
↑
5.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
29.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
15
28.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
16
27.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
17
27.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
18
26.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
23.0°
↑
8.0 km/h
5
23.0°
↑
7.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ananindeua, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.55 µg/m³ |