Thời tiết tại Ananindeua, Brazil 🇧🇷
30.4°C
cảm giác như 32.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ananindeua, Brazil vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (3°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ananindeua, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
27.2°C
23.2°C
74%
20.2 kph
0.2 mm
3.0
06:11 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
32.7°C
27.2°C
23.4°C
75%
21.2 kph
0.1 mm
3.0
06:12 AM
06:24 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
26.9°C
23.3°C
76%
18.4 kph
0.1 mm
3.0
06:12 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
27.0°C
23.5°C
75%
15.1 kph
0.3 mm
3.0
06:13 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
32.5°C
25.8°C
23.3°C
80%
17.6 kph
0.1 mm
1.0
06:13 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
26.3°C
23.2°C
80%
17.3 kph
2.8 mm
9.0
06:14 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
25.1°C
22.7°C
86%
12.2 kph
3.3 mm
9.0
06:14 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ananindeua, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
12
32.0°
↑
13.0 km/h
13
32.0°
↑
16.0 km/h
14
31.0°
↑
18.0 km/h
15
30.0°
↑
19.0 km/h
16
29.0°
↑
20.0 km/h
17
28.0°
↑
20.0 km/h
18
27.0°
↑
19.0 km/h
19
27.0°
↑
17.0 km/h
20
26.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
21
26.0°
↑
14.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
1
24.0°
↑
9.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
9.0 km/h
7
26.0°
↑
11.0 km/h
8
28.0°
↑
11.0 km/h
9
30.0°
↑
10.0 km/h
10
32.0°
↑
9.0 km/h
11
33.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ananindeua, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.75 µg/m³ |