Thời tiết tại Teresina, Brazil 🇧🇷
26.1°C
cảm giác như 30.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Teresina, Brazil vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Teresina, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
27.4°C
21.3°C
69%
10.4 kph
2.0 mm
2.0
05:43 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
28.3°C
22.2°C
62%
10.1 kph
1.0 mm
3.0
05:44 AM
06:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.2°C
27.9°C
21.7°C
62%
8.6 kph
1.4 mm
3.0
05:44 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
38.0°C
29.0°C
21.7°C
55%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
33.7°C
26.1°C
22.1°C
68%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
05:45 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
27.8°C
22.3°C
65%
7.6 kph
1.0 mm
9.0
05:46 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
26.2°C
22.1°C
75%
8.6 kph
1.9 mm
9.0
05:46 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Teresina, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
37.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
8.0 km/h
8
29.0°
↑
8.0 km/h
9
32.0°
↑
7.0 km/h
10
34.0°
↑
6.0 km/h
11
36.0°
↑
5.0 km/h
12
34.0°
↑
3.0 km/h
13
33.0°
↑
4.0 km/h
14
32.0°
↑
7.0 km/h
15
34.0°
↑
9.0 km/h
16
34.0°
↑
9.0 km/h
17
30.0°
↑
7.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
26.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
20
23.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
21
23.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
22
23.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
23
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Teresina, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.15 µg/m³ |