Thời tiết tại Teresina, Brazil 🇧🇷
27.2°C
cảm giác như 32.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Teresina, Brazil vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Teresina, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
27.5°C
21.4°C
65%
9.7 kph
2.7 mm
3.0
05:44 AM
06:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
27.6°C
21.5°C
65%
10.1 kph
1.4 mm
3.0
05:44 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
37.8°C
29.0°C
22.0°C
55%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
36.0°C
28.8°C
22.7°C
55%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
05:45 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
26.8°C
22.3°C
64%
10.1 kph
0.2 mm
9.0
05:46 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
26.4°C
21.4°C
73%
9.0 kph
2.7 mm
9.0
05:46 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
26.9°C
21.8°C
70%
8.3 kph
1.1 mm
9.0
05:47 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Teresina, Brazil 🇧🇷
Saturday, January 03, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
26.0°
↑
10.0 km/h
8
29.0°
↑
9.0 km/h
9
31.0°
↑
9.0 km/h
10
33.0°
↑
8.0 km/h
11
35.0°
↑
8.0 km/h
12
36.0°
↑
8.0 km/h
13
36.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
35.0°
↑
6.0 km/h
15
34.0°
↑
4.0 km/h
16
34.0°
↑
4.0 km/h
17
29.0°
↑
3.0 km/h
18
28.0°
↑
4.0 km/h
19
26.0°
↑
6.0 km/h
20
26.0°
1.6 mm
↑
4.0 km/h
21
24.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
22
23.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
22.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Teresina, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |