Thời tiết tại Teresina, Brazil 🇧🇷
25.1°C
cảm giác như 27.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Teresina, Brazil vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Teresina, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
25.9°C
21.9°C
84%
7.9 kph
2.7 mm
3.0
05:51 AM
05:50 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
25.6°C
22.2°C
87%
7.6 kph
3.5 mm
3.0
05:51 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
30.3°C
25.1°C
22.0°C
89%
5.0 kph
8.7 mm
3.0
05:51 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
31.8°C
25.2°C
21.8°C
88%
5.0 kph
5.4 mm
3.0
05:51 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
23.4°C
21.7°C
95%
6.1 kph
12.0 mm
0.0
05:51 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
24.5°C
21.5°C
88%
10.4 kph
3.0 mm
6.0
05:51 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
28.3°C
24.3°C
21.6°C
92%
6.1 kph
10.4 mm
6.0
05:51 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Teresina, Brazil 🇧🇷
Thursday, April 16, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
23.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
23.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
2.0 km/h
4
22.0°
↑
1.0 km/h
5
22.0°
↑
1.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
11
30.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
12
30.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
13
31.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
32.0°
↑
4.0 km/h
15
32.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
16
30.0°
0.2 mm
↑
0.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Teresina, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |