Thời tiết tại Teresina, Brazil 🇧🇷
37.2°C
cảm giác như 42.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Teresina, Brazil vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Teresina, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
38.6°C
29.2°C
22.0°C
58%
13.3 kph
0.8 mm
3.0
05:32 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
39.1°C
29.9°C
21.4°C
55%
14.4 kph
1.9 mm
3.0
05:32 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
38.1°C
28.5°C
22.4°C
64%
9.7 kph
5.8 mm
3.0
05:33 AM
05:57 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
36.2°C
28.2°C
22.2°C
66%
8.3 kph
2.5 mm
2.0
05:33 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
25.7°C
22.0°C
78%
8.6 kph
1.4 mm
1.0
05:33 AM
05:58 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
28.5°C
22.0°C
64%
13.7 kph
0.6 mm
9.0
05:34 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
28.1°C
22.7°C
65%
9.0 kph
0.1 mm
9.0
05:34 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Teresina, Brazil 🇧🇷
Tuesday, December 09, 2025
41.0°C
36.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
18
30.0°
↑
6.0 km/h
19
29.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
28.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
21
26.0°
↑
13.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
25.0°
↑
4.0 km/h
7
28.0°
↑
5.0 km/h
8
31.0°
↑
5.0 km/h
9
34.0°
↑
7.0 km/h
10
36.0°
↑
7.0 km/h
11
38.0°
↑
7.0 km/h
12
39.0°
↑
8.0 km/h
13
39.0°
↑
8.0 km/h
14
39.0°
↑
8.0 km/h
15
38.0°
↑
6.0 km/h
16
37.0°
↑
3.0 km/h
17
33.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Teresina, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 327.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.95 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |