Thời tiết tại Teresina, Brazil 🇧🇷
36.4°C
cảm giác như 38.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Teresina, Brazil vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Teresina, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
26.0°C
21.8°C
75%
10.4 kph
0.9 mm
3.0
05:44 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
33.0°C
26.8°C
21.8°C
68%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
36.4°C
28.4°C
22.0°C
59%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
28.5°C
22.4°C
60%
11.2 kph
0.4 mm
3.0
05:46 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
25.7°C
21.3°C
73%
10.1 kph
2.1 mm
1.0
05:46 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
26.6°C
21.8°C
72%
8.3 kph
0.4 mm
9.0
05:47 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
35.3°C
27.9°C
21.3°C
62%
6.8 kph
0.0 mm
10.0
05:47 AM
06:11 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Teresina, Brazil 🇧🇷
Sunday, January 04, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
3.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
23.0°
↑
3.0 km/h
23
23.0°
↑
2.0 km/h
23.0°
↑
3.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
↑
2.0 km/h
4
22.0°
↑
2.0 km/h
5
22.0°
↑
1.0 km/h
6
24.0°
↑
2.0 km/h
7
26.0°
↑
3.0 km/h
8
28.0°
↑
5.0 km/h
9
30.0°
↑
4.0 km/h
10
32.0°
↑
4.0 km/h
11
33.0°
↑
6.0 km/h
12
33.0°
↑
6.0 km/h
13
32.0°
↑
7.0 km/h
14
32.0°
↑
5.0 km/h
15
31.0°
↑
6.0 km/h
16
30.0°
↑
6.0 km/h
17
28.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Teresina, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 303.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 14.95 µg/m³ |