Thời tiết tại Teresina, Brazil 🇧🇷
25.1°C
cảm giác như 28.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Teresina, Brazil vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Teresina, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
25.7°C
20.2°C
79%
7.9 kph
0.5 mm
3.0
05:58 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
32.2°C
25.3°C
21.8°C
87%
7.2 kph
14.8 mm
3.0
05:57 AM
06:09 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
24.6°C
22.9°C
21.6°C
97%
8.3 kph
70.5 mm
3.0
05:57 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
25.0°C
20.7°C
83%
6.8 kph
2.8 mm
1.0
05:57 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
30.9°C
25.3°C
21.5°C
85%
7.6 kph
6.7 mm
7.0
05:57 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
25.7°C
21.4°C
81%
4.7 kph
1.7 mm
7.0
05:57 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
32.7°C
26.1°C
21.2°C
75%
7.9 kph
0.0 mm
8.0
05:57 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Teresina, Brazil 🇧🇷
Monday, March 02, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
1
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
5.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
22.0°
↑
1.0 km/h
8
24.0°
↑
1.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
32.0°
↑
2.0 km/h
13
33.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14
33.0°
↑
4.0 km/h
15
33.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
16
31.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
25.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
23.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Teresina, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |