Thời tiết tại Caucaia, Brazil 🇧🇷
27.0°C
cảm giác như 29.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Caucaia, Brazil vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Caucaia, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
27.5°C
25.3°C
69%
22.7 kph
0.2 mm
3.0
05:16 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
27.5°C
25.6°C
68%
23.4 kph
0.2 mm
3.0
05:17 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
27.3°C
25.6°C
68%
24.5 kph
0.2 mm
2.0
05:17 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
27.4°C
25.1°C
71%
23.0 kph
0.4 mm
3.0
05:18 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.6°C
24.9°C
78%
20.9 kph
2.9 mm
1.0
05:18 AM
05:38 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
27.1°C
25.6°C
76%
20.9 kph
1.8 mm
9.0
05:19 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
27.4°C
25.3°C
73%
23.0 kph
0.6 mm
9.0
05:19 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Caucaia, Brazil 🇧🇷
Sunday, December 07, 2025
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
1
27.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
2
26.0°
↑
18.0 km/h
3
25.0°
↑
18.0 km/h
4
25.0°
↑
18.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
7
28.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
8
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
9
30.0°
↑
23.0 km/h
10
31.0°
↑
23.0 km/h
11
31.0°
↑
23.0 km/h
12
30.0°
↑
22.0 km/h
13
30.0°
↑
22.0 km/h
14
29.0°
↑
20.0 km/h
15
29.0°
↑
20.0 km/h
16
28.0°
↑
19.0 km/h
17
27.0°
↑
19.0 km/h
18
26.0°
↑
19.0 km/h
19
26.0°
↑
20.0 km/h
20
26.0°
↑
20.0 km/h
21
26.0°
↑
19.0 km/h
22
26.0°
↑
19.0 km/h
23
26.0°
↑
19.0 km/h
26.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Caucaia, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |