Thời tiết tại Maceió, Brazil 🇧🇷
24.0°C
cảm giác như 26.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Maceió, Brazil vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (24°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maceió, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
27.1°C
24.8°C
73%
32.4 kph
0.1 mm
3.0
05:07 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
27.4°C
25.3°C
70%
34.9 kph
0.0 mm
3.0
05:07 AM
05:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
27.1°C
25.1°C
71%
35.3 kph
0.0 mm
3.0
05:08 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
26.7°C
24.5°C
70%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
05:08 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
28.6°C
26.3°C
25.2°C
68%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
05:09 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
26.4°C
25.1°C
66%
17.6 kph
0.1 mm
9.0
05:09 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
26.2°C
24.5°C
76%
19.8 kph
0.7 mm
9.0
05:10 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Maceió, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
6
26.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
8
29.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
9
29.0°
↑
24.0 km/h
10
30.0°
↑
27.0 km/h
11
29.0°
↑
29.0 km/h
12
29.0°
↑
31.0 km/h
13
29.0°
↑
32.0 km/h
14
29.0°
↑
32.0 km/h
15
28.0°
↑
32.0 km/h
16
28.0°
↑
31.0 km/h
17
27.0°
↑
27.0 km/h
18
27.0°
↑
27.0 km/h
19
27.0°
↑
28.0 km/h
20
27.0°
↑
29.0 km/h
21
26.0°
↑
29.0 km/h
22
26.0°
↑
28.0 km/h
23
26.0°
↑
24.0 km/h
26.0°
↑
24.0 km/h
1
26.0°
↑
24.0 km/h
2
26.0°
↑
23.0 km/h
3
26.0°
↑
22.0 km/h
4
25.0°
↑
21.0 km/h
5
26.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maceió, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |