Thời tiết tại Maceió, Brazil 🇧🇷
29.1°C
cảm giác như 32.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Maceió, Brazil vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (109°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maceió, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
26.8°C
25.2°C
72%
15.8 kph
4.6 mm
3.0
05:25 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
26.8°C
25.0°C
70%
18.4 kph
0.6 mm
3.0
05:25 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
27.0°C
25.5°C
74%
18.0 kph
1.6 mm
3.0
05:25 AM
05:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.2°C
25.9°C
77%
19.1 kph
2.1 mm
3.0
05:26 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.1°C
25.9°C
77%
19.8 kph
1.4 mm
2.0
05:26 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
27.0°C
25.3°C
75%
25.9 kph
0.1 mm
9.0
05:26 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
26.9°C
25.1°C
70%
19.1 kph
0.0 mm
10.0
05:26 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Maceió, Brazil 🇧🇷
Sunday, February 15, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23.0°C
16
28.0°
↑
16.0 km/h
17
27.0°
↑
14.0 km/h
18
27.0°
↑
15.0 km/h
19
27.0°
↑
14.0 km/h
20
26.0°
↑
13.0 km/h
21
26.0°
↑
13.0 km/h
22
26.0°
↑
13.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
26.0°
↑
9.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
4
25.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
5
25.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
6
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
9
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
28.0°
↑
14.0 km/h
12
28.0°
↑
15.0 km/h
13
28.0°
↑
16.0 km/h
14
28.0°
↑
17.0 km/h
15
28.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maceió, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 91.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |