Thời tiết tại Maceió, Brazil 🇧🇷
27.5°C
cảm giác như 30.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Maceió, Brazil vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maceió, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.0°C
25.0°C
76%
15.5 kph
4.6 mm
3.0
05:27 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.2°C
25.7°C
74%
13.3 kph
1.1 mm
3.0
05:27 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
27.0°C
25.4°C
74%
16.2 kph
0.7 mm
3.0
05:27 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
29.3°C
27.1°C
25.3°C
77%
17.3 kph
5.9 mm
3.0
05:27 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
26.9°C
25.7°C
81%
18.7 kph
13.4 mm
1.0
05:27 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
27.9°C
26.4°C
25.1°C
82%
15.5 kph
8.1 mm
7.0
05:27 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.8°C
25.3°C
78%
24.1 kph
3.4 mm
7.0
05:27 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Maceió, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23.0°C
9
28.0°
1.1 mm
↑
11.0 km/h
10
28.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
11
29.0°
↑
13.0 km/h
12
29.0°
↑
14.0 km/h
13
29.0°
↑
14.0 km/h
14
29.0°
↑
15.0 km/h
15
28.0°
↑
16.0 km/h
16
28.0°
↑
15.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
27.0°
↑
12.0 km/h
19
27.0°
↑
13.0 km/h
20
27.0°
↑
12.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
23
26.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
26.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
2
26.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
4
26.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
5
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
6
26.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8
28.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maceió, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 98.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |