Thời tiết tại Feira de Santana, Brazil 🇧🇷
25.0°C
cảm giác như 26.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Feira de Santana, Brazil vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 53% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Feira de Santana, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
38.6°C
28.7°C
21.0°C
60%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
05:15 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
38.4°C
29.8°C
22.1°C
56%
19.4 kph
1.3 mm
2.0
05:16 AM
06:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
39.7°C
29.5°C
22.4°C
57%
17.6 kph
5.2 mm
3.0
05:16 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
27.8°C
22.4°C
64%
16.6 kph
2.6 mm
2.0
05:17 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
24.9°C
22.2°C
75%
16.6 kph
0.1 mm
1.0
05:17 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
26.3°C
21.2°C
62%
19.1 kph
0.1 mm
9.0
05:18 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
24.8°C
19.9°C
75%
15.5 kph
2.0 mm
8.0
05:19 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Feira de Santana, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
7
28.0°
↑
11.0 km/h
8
30.0°
↑
10.0 km/h
9
33.0°
↑
10.0 km/h
10
35.0°
↑
8.0 km/h
11
38.0°
↑
5.0 km/h
12
39.0°
↑
4.0 km/h
13
38.0°
↑
5.0 km/h
14
38.0°
↑
10.0 km/h
15
36.0°
↑
12.0 km/h
16
34.0°
↑
10.0 km/h
17
32.0°
↑
11.0 km/h
18
29.0°
↑
14.0 km/h
19
27.0°
↑
17.0 km/h
20
26.0°
↑
17.0 km/h
21
25.0°
↑
17.0 km/h
22
24.0°
↑
15.0 km/h
23
24.0°
↑
12.0 km/h
24.0°
↑
10.0 km/h
1
23.0°
↑
7.0 km/h
2
23.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
7.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
26.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Feira de Santana, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |