Thời tiết tại Osasco, Brazil 🇧🇷
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Osasco, Brazil vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Osasco, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
23.3°C
17.9°C
69%
16.9 kph
0.9 mm
2.0
06:16 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
24.0°C
18.7°C
63%
14.0 kph
0.4 mm
2.0
06:16 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
22.9°C
19.6°C
71%
20.5 kph
0.1 mm
2.0
06:17 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
22.6°C
19.0°C
75%
15.8 kph
0.3 mm
2.0
06:17 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
29.8°C
23.8°C
19.1°C
71%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
24.7°C
19.9°C
66%
20.5 kph
2.8 mm
6.0
06:18 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
22.8°C
19.5°C
80%
10.8 kph
4.2 mm
6.0
06:18 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Osasco, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
1
19.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
19.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
4
18.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
5
18.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
18.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
7.0 km/h
9
23.0°
↑
11.0 km/h
10
26.0°
↑
13.0 km/h
11
28.0°
↑
14.0 km/h
12
29.0°
↑
16.0 km/h
13
29.0°
↑
17.0 km/h
14
30.0°
↑
17.0 km/h
15
30.0°
↑
16.0 km/h
16
29.0°
↑
14.0 km/h
17
27.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
↑
7.0 km/h
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
24.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
21
23.0°
↑
1.0 km/h
22
22.0°
↑
1.0 km/h
23
22.0°
↑
1.0 km/h
21.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Osasco, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 228.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.35 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.55 µg/m³ |
| PM10: | 14.55 µg/m³ |