Thời tiết tại Osasco, Brazil 🇧🇷
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Osasco, Brazil vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 53% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Osasco, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
25.2°C
21.1°C
70%
10.8 kph
0.9 mm
3.0
05:55 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
25.8°C
20.5°C
65%
14.0 kph
1.0 mm
3.0
05:56 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
30.2°C
23.9°C
20.4°C
79%
17.3 kph
11.9 mm
3.0
05:56 AM
06:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
23.1°C
19.4°C
79%
16.6 kph
1.7 mm
1.0
05:57 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
22.8°C
20.1°C
83%
12.6 kph
0.6 mm
8.0
05:57 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
22.1°C
19.2°C
82%
17.3 kph
0.1 mm
8.0
05:58 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
22.1°C
20.0°C
82%
16.6 kph
1.6 mm
8.0
05:59 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Osasco, Brazil 🇧🇷
Sunday, February 15, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
22.0°
↑
9.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
23.0°
↑
7.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
29.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
12
31.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
13
32.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
31.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
29.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
27.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Osasco, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 279.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.35 µg/m³ |
| PM10: | 22.55 µg/m³ |