Thời tiết tại Diadema, Brazil 🇧🇷
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Diadema, Brazil vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (128°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Diadema, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
24.6°C
19.1°C
63%
15.8 kph
1.2 mm
2.0
05:12 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
23.5°C
19.4°C
69%
21.2 kph
2.6 mm
3.0
05:12 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
25.6°C
21.3°C
19.4°C
80%
22.7 kph
23.9 mm
1.0
05:12 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
23.3°C
20.5°C
19.4°C
87%
33.8 kph
6.0 mm
1.0
05:13 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
30.1°C
24.8°C
19.8°C
67%
23.0 kph
0.0 mm
9.0
05:13 AM
06:47 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
24.0°C
21.1°C
76%
24.1 kph
2.9 mm
8.0
05:13 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
20.2°C
19.9°C
94%
11.5 kph
2.4 mm
8.0
05:13 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Diadema, Brazil 🇧🇷
Saturday, December 06, 2025
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
19.0°
↑
3.0 km/h
2
19.0°
↑
3.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
10.0 km/h
8
28.0°
↑
12.0 km/h
9
30.0°
↑
9.0 km/h
10
32.0°
↑
6.0 km/h
11
32.0°
↑
9.0 km/h
12
31.0°
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
16.0 km/h
14
30.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
15
28.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
16
26.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
17
24.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
18
23.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
23.0°
↑
10.0 km/h
20
22.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Diadema, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 246.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 39.25 µg/m³ |
| SO2: | 12.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.35 µg/m³ |
| PM10: | 38.85 µg/m³ |