Thời tiết tại Diadema, Brazil 🇧🇷
25.2°C
cảm giác như 26.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Diadema, Brazil vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Diadema, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
31.9°C
25.0°C
21.2°C
73%
17.6 kph
14.3 mm
4.0
05:23 AM
06:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
30.0°C
24.4°C
21.0°C
77%
22.7 kph
8.9 mm
4.0
05:24 AM
06:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
24.3°C
21.9°C
20.7°C
90%
6.8 kph
11.2 mm
3.0
05:25 AM
06:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
21.2°C
17.4°C
87%
15.8 kph
4.7 mm
1.0
05:25 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
17.7°C
16.7°C
93%
18.0 kph
1.6 mm
0.0
05:26 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
20.0°C
16.7°C
81%
15.8 kph
0.3 mm
8.0
05:27 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
21.4°C
17.8°C
79%
7.9 kph
2.3 mm
8.0
05:27 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Diadema, Brazil 🇧🇷
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
9
30.0°
↑
14.0 km/h
10
32.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
11
32.0°
↑
18.0 km/h
12
32.0°
↑
15.0 km/h
13
32.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
14
32.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
28.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
16
24.0°
2.3 mm
↑
9.0 km/h
17
24.0°
3.0 mm
↑
3.0 km/h
18
23.0°
5.8 mm
↑
7.0 km/h
19
21.0°
2.1 mm
↑
11.0 km/h
20
22.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
21
22.0°
↑
11.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
22.0°
↑
7.0 km/h
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
1
22.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
2
22.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
3
21.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
4
21.0°
↑
15.0 km/h
5
21.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
6
22.0°
↑
14.0 km/h
7
23.0°
↑
17.0 km/h
8
25.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Diadema, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 133.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.55 µg/m³ |