Thời tiết tại Diadema, Brazil 🇧🇷
24.0°C
cảm giác như 25.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Diadema, Brazil vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Diadema, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
22.5°C
18.1°C
72%
14.0 kph
2.3 mm
2.0
06:15 AM
06:04 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
23.8°C
19.0°C
67%
16.9 kph
0.6 mm
2.0
06:15 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
30.3°C
23.4°C
19.6°C
70%
9.7 kph
6.9 mm
2.0
06:16 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
21.1°C
18.5°C
84%
16.2 kph
0.7 mm
2.0
06:16 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
27.4°C
21.5°C
18.5°C
78%
13.3 kph
0.1 mm
0.0
06:17 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
22.7°C
18.6°C
75%
9.0 kph
0.1 mm
6.0
06:17 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
24.7°C
20.2°C
69%
9.0 kph
0.3 mm
6.0
06:17 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Diadema, Brazil 🇧🇷
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
10
24.0°
↑
13.0 km/h
11
26.0°
↑
14.0 km/h
12
26.0°
↑
14.0 km/h
13
27.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
14
28.0°
↑
12.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16
28.0°
↑
9.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
18
24.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
19
23.0°
↑
4.0 km/h
20
23.0°
↑
2.0 km/h
21
22.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
22
22.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
23
21.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
9.0 km/h
4
20.0°
↑
9.0 km/h
5
19.0°
↑
9.0 km/h
6
19.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
10.0 km/h
9
24.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Diadema, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 229.85 µg/m³ |
| O3: | 121.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |