Thời tiết tại Itaquaquecetuba, Brazil 🇧🇷
26.0°C
cảm giác như 25.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Itaquaquecetuba, Brazil vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (289°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Itaquaquecetuba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
30.3°C
24.2°C
19.1°C
50%
29.2 kph
0.0 mm
4.0
05:12 AM
06:45 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
32.7°C
23.5°C
18.0°C
63%
17.6 kph
7.0 mm
3.0
05:13 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
22.9°C
20.3°C
19.1°C
95%
13.0 kph
45.7 mm
1.0
05:13 AM
06:47 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
25.5°C
21.6°C
19.6°C
91%
18.4 kph
21.9 mm
2.0
05:13 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
21.9°C
19.7°C
88%
21.2 kph
3.0 mm
1.0
05:14 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
19.8°C
17.7°C
95%
12.2 kph
3.9 mm
7.0
05:14 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Nhiều mây
23.3°C
19.1°C
15.8°C
81%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
05:14 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Itaquaquecetuba, Brazil 🇧🇷
Thursday, December 11, 2025
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11
29.0°
↑
27.0 km/h
12
30.0°
↑
26.0 km/h
13
30.0°
↑
25.0 km/h
14
30.0°
↑
23.0 km/h
15
30.0°
↑
22.0 km/h
16
29.0°
↑
20.0 km/h
17
27.0°
↑
15.0 km/h
18
23.0°
↑
10.0 km/h
19
22.0°
↑
7.0 km/h
20
21.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
5.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
19.0°
↑
5.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
27.0°
↑
10.0 km/h
9
30.0°
↑
13.0 km/h
10
31.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Itaquaquecetuba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 122.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |