Thời tiết tại Itaquaquecetuba, Brazil 🇧🇷
23.3°C
cảm giác như 25.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Itaquaquecetuba, Brazil vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Itaquaquecetuba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
25.8°C
19.4°C
15.1°C
86%
8.3 kph
6.4 mm
2.0
06:14 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
21.1°C
15.6°C
78%
12.2 kph
2.2 mm
2.0
06:14 AM
06:03 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
21.8°C
16.1°C
76%
14.4 kph
2.6 mm
2.0
06:14 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
22.0°C
16.9°C
76%
8.3 kph
2.7 mm
2.0
06:15 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
21.1°C
17.0°C
82%
15.5 kph
0.1 mm
2.0
06:15 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều mây
28.4°C
20.3°C
17.8°C
85%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
23.0°C
17.6°C
76%
8.6 kph
0.1 mm
6.0
06:16 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Itaquaquecetuba, Brazil 🇧🇷
Wednesday, April 01, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
20
18.0°
↑
6.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
17.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
5.0 km/h
3
16.0°
↑
5.0 km/h
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
6.0 km/h
10
24.0°
↑
8.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
28.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
16
27.0°
↑
4.0 km/h
17
25.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
18
22.0°
0.3 mm
↑
0.0 km/h
19
21.0°
0.6 mm
↑
0.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Itaquaquecetuba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 409.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 60.15 µg/m³ |
| SO2: | 12.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.55 µg/m³ |
| PM10: | 23.65 µg/m³ |