Thời tiết tại Itaquaquecetuba, Brazil 🇧🇷
25.0°C
cảm giác như 26.6°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Itaquaquecetuba, Brazil vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (121°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Itaquaquecetuba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
23.7°C
16.7°C
72%
8.6 kph
0.4 mm
4.0
05:54 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
24.0°C
18.1°C
72%
9.0 kph
4.5 mm
3.0
05:55 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
32.1°C
22.3°C
18.2°C
83%
11.2 kph
20.5 mm
3.0
05:55 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
27.4°C
21.8°C
17.8°C
88%
8.3 kph
12.4 mm
3.0
05:56 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
22.1°C
18.0°C
85%
15.5 kph
1.5 mm
3.0
05:56 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
21.6°C
20.3°C
85%
12.6 kph
0.6 mm
0.0
05:57 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
21.9°C
19.8°C
88%
10.8 kph
1.2 mm
8.0
05:57 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Itaquaquecetuba, Brazil 🇧🇷
Monday, February 16, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
19
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
22.0°
↑
4.0 km/h
21
21.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
6.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
29.0°
↑
5.0 km/h
11
31.0°
↑
5.0 km/h
12
32.0°
↑
5.0 km/h
13
33.0°
↑
4.0 km/h
14
33.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
28.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
25.0°
1.7 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Itaquaquecetuba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 348.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 52.45 µg/m³ |
| SO2: | 13.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.55 µg/m³ |
| PM10: | 37.75 µg/m³ |