Thời tiết tại Itaquaquecetuba, Brazil 🇧🇷
25.3°C
cảm giác như 26.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Itaquaquecetuba, Brazil vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (309°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Itaquaquecetuba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
32.9°C
24.4°C
19.6°C
77%
17.6 kph
22.4 mm
3.0
05:23 AM
06:56 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
30.2°C
24.0°C
20.2°C
80%
19.8 kph
9.6 mm
4.0
05:23 AM
06:56 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
23.9°C
21.6°C
19.0°C
93%
5.0 kph
21.2 mm
2.0
05:24 AM
06:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
21.8°C
18.1°C
83%
16.2 kph
2.3 mm
2.0
05:25 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
18.0°C
16.1°C
91%
15.5 kph
1.1 mm
0.0
05:25 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
20.2°C
15.7°C
80%
14.4 kph
0.3 mm
8.0
05:26 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
20.4°C
16.1°C
84%
9.7 kph
2.7 mm
8.0
05:27 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Itaquaquecetuba, Brazil 🇧🇷
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
9
30.0°
↑
13.0 km/h
10
32.0°
↑
14.0 km/h
11
33.0°
↑
18.0 km/h
12
32.0°
↑
18.0 km/h
13
31.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
30.0°
↑
10.0 km/h
15
30.0°
↑
10.0 km/h
16
26.0°
1.1 mm
↑
14.0 km/h
17
22.0°
13.3 mm
↑
9.0 km/h
18
22.0°
2.9 mm
↑
5.0 km/h
19
21.0°
3.6 mm
↑
13.0 km/h
20
20.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
21
20.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
2.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
3
20.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
10.0 km/h
5
21.0°
↑
11.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
7
22.0°
↑
9.0 km/h
8
24.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Itaquaquecetuba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 157.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.65 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |