Thời tiết tại Suzano, Brazil 🇧🇷
25.4°C
cảm giác như 26.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Suzano, Brazil vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Suzano, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
30.3°C
24.0°C
19.1°C
50%
29.2 kph
0.0 mm
4.0
05:12 AM
06:46 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
32.5°C
23.3°C
18.0°C
63%
16.9 kph
6.9 mm
3.0
05:12 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
22.8°C
20.2°C
18.7°C
95%
13.0 kph
44.4 mm
1.0
05:13 AM
06:47 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
25.4°C
21.4°C
19.4°C
91%
17.6 kph
22.9 mm
2.0
05:13 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
21.8°C
19.1°C
88%
21.2 kph
2.9 mm
1.0
05:13 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
19.8°C
17.6°C
96%
12.6 kph
4.0 mm
7.0
05:14 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Nhiều mây
23.0°C
18.9°C
15.5°C
82%
19.1 kph
0.1 mm
7.0
05:14 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Suzano, Brazil 🇧🇷
Thursday, December 11, 2025
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
9
27.0°
↑
29.0 km/h
10
28.0°
↑
28.0 km/h
11
29.0°
↑
27.0 km/h
12
30.0°
↑
26.0 km/h
13
30.0°
↑
25.0 km/h
14
30.0°
↑
23.0 km/h
15
30.0°
↑
22.0 km/h
16
29.0°
↑
19.0 km/h
17
27.0°
↑
14.0 km/h
18
23.0°
↑
9.0 km/h
19
22.0°
↑
7.0 km/h
20
21.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
5.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
27.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suzano, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 121.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |