Thời tiết tại Suzano, Brazil 🇧🇷
23.1°C
cảm giác như 25.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Suzano, Brazil vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Suzano, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 4. thg 3
Có mây
26.5°C
19.0°C
13.8°C
78%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
28.6°C
21.0°C
16.1°C
79%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
22.0°C
17.6°C
81%
8.6 kph
2.0 mm
6.0
06:03 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
30.4°C
23.2°C
18.3°C
78%
7.9 kph
8.3 mm
6.0
06:04 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa vừa
27.6°C
21.1°C
19.0°C
88%
8.3 kph
7.1 mm
6.0
06:04 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
20.7°C
18.7°C
91%
12.6 kph
2.2 mm
6.0
06:04 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
21.2°C
17.8°C
84%
14.8 kph
0.2 mm
6.0
06:05 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Suzano, Brazil 🇧🇷
Wednesday, March 04, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11
24.0°
↑
6.0 km/h
12
26.0°
↑
7.0 km/h
13
26.0°
↑
9.0 km/h
14
26.0°
↑
12.0 km/h
15
26.0°
↑
14.0 km/h
16
25.0°
↑
16.0 km/h
17
23.0°
↑
15.0 km/h
18
20.0°
↑
13.0 km/h
19
18.0°
↑
8.0 km/h
20
17.0°
↑
6.0 km/h
21
17.0°
↑
6.0 km/h
22
16.0°
↑
6.0 km/h
23
16.0°
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
6.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
20.0°
↑
4.0 km/h
10
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suzano, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 133.85 µg/m³ |
| O3: | 159.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |