Thời tiết tại Guarujá, Brazil 🇧🇷
29.1°C
cảm giác như 34.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Guarujá, Brazil vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guarujá, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
26.2°C
23.8°C
76%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
27.4°C
25.4°C
76%
13.7 kph
0.1 mm
3.0
05:54 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
28.5°C
27.0°C
25.3°C
78%
17.3 kph
5.4 mm
3.0
05:54 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
28.0°C
26.6°C
25.2°C
79%
16.2 kph
7.3 mm
3.0
05:55 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
26.4°C
24.8°C
80%
14.4 kph
4.9 mm
3.0
05:56 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
27.1°C
26.1°C
25.3°C
80%
15.5 kph
6.0 mm
1.0
05:56 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.1°C
25.1°C
80%
17.6 kph
4.5 mm
9.0
05:57 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Guarujá, Brazil 🇧🇷
Monday, February 16, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
20
27.0°
↑
11.0 km/h
21
26.0°
↑
8.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
↑
4.0 km/h
26.0°
↑
5.0 km/h
1
26.0°
↑
6.0 km/h
2
26.0°
↑
6.0 km/h
3
26.0°
↑
5.0 km/h
4
26.0°
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
9.0 km/h
6
25.0°
↑
5.0 km/h
7
26.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
12
28.0°
↑
14.0 km/h
13
29.0°
↑
13.0 km/h
14
29.0°
↑
10.0 km/h
15
29.0°
↑
8.0 km/h
16
29.0°
↑
10.0 km/h
17
29.0°
↑
11.0 km/h
18
29.0°
↑
12.0 km/h
19
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guarujá, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 275.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.95 µg/m³ |
| PM10: | 26.65 µg/m³ |