Thời tiết tại Guarujá, Brazil 🇧🇷
25.2°C
cảm giác như 27.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Guarujá, Brazil vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guarujá, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
22.7°C
20.6°C
76%
12.6 kph
0.1 mm
2.0
06:19 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
23.0°C
21.1°C
77%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
25.5°C
23.7°C
21.7°C
73%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:49 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
24.4°C
22.3°C
75%
15.8 kph
1.7 mm
2.0
06:20 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
23.9°C
22.7°C
82%
13.3 kph
1.7 mm
0.0
06:21 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
23.6°C
22.6°C
84%
15.5 kph
1.0 mm
6.0
06:21 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
23.6°C
23.1°C
81%
15.5 kph
0.3 mm
6.0
06:21 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Guarujá, Brazil 🇧🇷
Wednesday, April 15, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
19.0°C
19
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
23.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
23.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
22
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
7.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
24.0°
↑
6.0 km/h
11
24.0°
↑
10.0 km/h
12
24.0°
↑
12.0 km/h
13
24.0°
↑
11.0 km/h
14
25.0°
↑
11.0 km/h
15
25.0°
↑
14.0 km/h
16
25.0°
↑
13.0 km/h
17
24.0°
↑
15.0 km/h
18
23.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guarujá, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 76.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |