Thời tiết tại Guarujá, Brazil 🇧🇷
29.0°C
cảm giác như 31.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Guarujá, Brazil vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (158°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guarujá, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 29. thg 11
Nhiều nắng
25.1°C
22.9°C
20.6°C
68%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
05:09 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
CN 30. thg 11
Nhiều nắng
24.7°C
22.8°C
21.0°C
74%
19.8 kph
0.0 mm
4.0
05:09 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Th 2 1. thg 12
Nhiều nắng
24.8°C
22.9°C
20.7°C
79%
21.6 kph
0.1 mm
3.0
05:09 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Th 3 2. thg 12
Mưa vừa
22.4°C
22.0°C
21.3°C
90%
10.8 kph
18.5 mm
1.0
05:09 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Mưa vừa
24.3°C
22.6°C
21.8°C
89%
27.7 kph
7.9 mm
1.0
05:09 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa vừa
22.8°C
21.9°C
21.3°C
86%
31.0 kph
10.4 mm
8.0
05:09 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa vừa
22.0°C
20.7°C
19.8°C
88%
19.4 kph
6.9 mm
8.0
05:09 AM
06:42 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Guarujá, Brazil 🇧🇷
Saturday, November 29, 2025
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
13
25.0°
↑
10.0 km/h
14
25.0°
↑
9.0 km/h
15
25.0°
↑
8.0 km/h
16
25.0°
↑
8.0 km/h
17
24.0°
↑
9.0 km/h
18
23.0°
↑
10.0 km/h
19
22.0°
↑
11.0 km/h
20
22.0°
↑
12.0 km/h
21
22.0°
↑
11.0 km/h
22
22.0°
↑
8.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
1.0 km/h
2
21.0°
↑
3.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
23.0°
↑
10.0 km/h
7
24.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
12.0 km/h
9
23.0°
↑
20.0 km/h
10
24.0°
↑
15.0 km/h
11
24.0°
↑
17.0 km/h
12
25.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guarujá, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 266.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.25 µg/m³ |
| PM10: | 32.05 µg/m³ |