Thời tiết tại Jaboatão dos Guararapes, Brazil 🇧🇷
30.0°C
cảm giác như 31.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Jaboatão dos Guararapes, Brazil vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jaboatão dos Guararapes, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
27.5°C
24.7°C
65%
24.1 kph
0.3 mm
3.0
05:07 AM
05:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.7°C
27.9°C
24.9°C
60%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
05:07 AM
05:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
27.3°C
24.3°C
63%
22.3 kph
0.1 mm
2.0
05:08 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
31.7°C
27.0°C
24.0°C
63%
21.6 kph
0.1 mm
3.0
05:08 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
31.3°C
25.9°C
23.7°C
67%
18.0 kph
0.1 mm
1.0
05:09 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
26.5°C
23.7°C
63%
18.7 kph
0.2 mm
9.0
05:09 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
30.7°C
26.4°C
23.2°C
68%
17.3 kph
0.1 mm
10.0
05:10 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jaboatão dos Guararapes, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
11
32.0°
↑
22.0 km/h
12
31.0°
↑
22.0 km/h
13
31.0°
↑
24.0 km/h
14
30.0°
↑
24.0 km/h
15
29.0°
↑
23.0 km/h
16
28.0°
↑
20.0 km/h
17
26.0°
↑
18.0 km/h
18
26.0°
↑
16.0 km/h
19
26.0°
↑
13.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
21
26.0°
↑
14.0 km/h
22
26.0°
↑
14.0 km/h
23
26.0°
↑
12.0 km/h
26.0°
↑
13.0 km/h
1
26.0°
↑
14.0 km/h
2
26.0°
↑
15.0 km/h
3
26.0°
↑
14.0 km/h
4
25.0°
↑
12.0 km/h
5
26.0°
↑
11.0 km/h
6
28.0°
↑
17.0 km/h
7
29.0°
↑
18.0 km/h
8
30.0°
↑
20.0 km/h
9
31.0°
↑
20.0 km/h
10
32.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jaboatão dos Guararapes, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |