Thời tiết tại Aracaju, Brazil 🇧🇷
26.2°C
cảm giác như 29.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Aracaju, Brazil vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aracaju, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
26.6°C
23.3°C
74%
27.0 kph
0.3 mm
3.0
04:56 AM
05:40 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
26.6°C
23.5°C
77%
29.9 kph
0.5 mm
3.0
04:57 AM
05:41 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
26.8°C
24.2°C
77%
29.9 kph
0.5 mm
3.0
04:57 AM
05:41 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.6°C
24.1°C
75%
25.9 kph
0.9 mm
3.0
04:57 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
26.1°C
24.1°C
75%
22.0 kph
0.3 mm
1.0
04:58 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
29.4°C
25.9°C
23.9°C
72%
20.9 kph
0.1 mm
10.0
04:58 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
26.2°C
23.6°C
70%
21.6 kph
0.1 mm
9.0
04:58 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aracaju, Brazil 🇧🇷
Wednesday, December 03, 2025
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
2
24.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
29.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
9
30.0°
↑
20.0 km/h
10
30.0°
↑
24.0 km/h
11
30.0°
↑
25.0 km/h
12
30.0°
↑
26.0 km/h
13
30.0°
↑
26.0 km/h
14
29.0°
↑
27.0 km/h
15
28.0°
↑
27.0 km/h
16
27.0°
↑
26.0 km/h
17
26.0°
↑
26.0 km/h
18
26.0°
↑
27.0 km/h
19
26.0°
↑
27.0 km/h
20
25.0°
↑
25.0 km/h
21
25.0°
↑
25.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
24.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
1
24.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aracaju, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |