Thời tiết tại Aracaju, Brazil 🇧🇷
27.1°C
cảm giác như 28.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Aracaju, Brazil vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aracaju, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.3°C
27.0°C
23.2°C
73%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
05:10 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
31.4°C
27.5°C
24.2°C
68%
33.1 kph
0.0 mm
3.0
05:11 AM
05:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.6°C
27.5°C
24.8°C
69%
34.9 kph
0.0 mm
3.0
05:11 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.3°C
27.1°C
23.6°C
70%
32.8 kph
0.0 mm
3.0
05:12 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
25.9°C
23.2°C
74%
25.2 kph
0.2 mm
1.0
05:12 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
29.4°C
26.2°C
23.8°C
67%
20.2 kph
0.0 mm
10.0
05:13 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.1°C
23.6°C
75%
16.9 kph
1.4 mm
9.0
05:13 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aracaju, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
8
30.0°
↑
19.0 km/h
9
31.0°
↑
18.0 km/h
10
31.0°
↑
22.0 km/h
11
31.0°
↑
24.0 km/h
12
30.0°
↑
27.0 km/h
13
30.0°
↑
28.0 km/h
14
30.0°
↑
27.0 km/h
15
29.0°
↑
27.0 km/h
16
28.0°
↑
27.0 km/h
17
27.0°
↑
29.0 km/h
18
26.0°
↑
29.0 km/h
19
26.0°
↑
26.0 km/h
20
26.0°
↑
24.0 km/h
21
26.0°
↑
26.0 km/h
22
26.0°
↑
25.0 km/h
23
26.0°
↑
23.0 km/h
25.0°
↑
23.0 km/h
1
25.0°
↑
22.0 km/h
2
25.0°
↑
20.0 km/h
3
24.0°
↑
19.0 km/h
4
24.0°
↑
18.0 km/h
5
25.0°
↑
19.0 km/h
6
27.0°
↑
22.0 km/h
7
29.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aracaju, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 17.45 µg/m³ |