Thời tiết tại Londrina, Brazil 🇧🇷
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Londrina, Brazil vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Londrina, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
29.2°C
22.2°C
15.8°C
66%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
05:32 AM
07:05 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
23.2°C
20.5°C
18.9°C
87%
12.2 kph
37.9 mm
1.0
05:32 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
25.8°C
21.8°C
19.6°C
94%
13.0 kph
39.6 mm
2.0
05:33 AM
07:06 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
26.0°C
21.9°C
20.3°C
94%
13.7 kph
10.8 mm
2.0
05:33 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
21.6°C
19.1°C
93%
14.4 kph
4.6 mm
1.0
05:33 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
22.6°C
17.8°C
83%
14.4 kph
0.2 mm
8.0
05:34 AM
07:08 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Có mây
26.3°C
21.3°C
16.9°C
72%
20.2 kph
0.0 mm
9.0
05:34 AM
07:08 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Londrina, Brazil 🇧🇷
Thursday, December 11, 2025
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
23.0°
↑
10.0 km/h
9
25.0°
↑
12.0 km/h
10
26.0°
↑
14.0 km/h
11
27.0°
↑
15.0 km/h
12
28.0°
↑
16.0 km/h
13
29.0°
↑
17.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
29.0°
↑
16.0 km/h
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
26.0°
↑
8.0 km/h
18
22.0°
↑
5.0 km/h
19
21.0°
↑
5.0 km/h
20
21.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
20.0°
↑
3.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
3.0 km/h
1
19.0°
↑
3.0 km/h
2
19.0°
↑
3.0 km/h
3
19.0°
↑
2.0 km/h
4
19.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Londrina, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 133.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.35 µg/m³ |
| PM10: | 17.15 µg/m³ |