Thời tiết tại Londrina, Brazil 🇧🇷
26.1°C
cảm giác như 27.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Londrina, Brazil vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Londrina, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
23.1°C
18.9°C
76%
7.2 kph
3.2 mm
2.0
06:33 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
23.8°C
18.6°C
70%
10.4 kph
0.2 mm
2.0
06:34 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.4°C
24.6°C
19.6°C
65%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
24.0°C
18.2°C
69%
16.6 kph
0.1 mm
2.0
06:34 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
31.4°C
24.1°C
19.2°C
72%
15.5 kph
0.1 mm
0.0
06:35 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
27.4°C
22.1°C
19.9°C
87%
14.8 kph
6.0 mm
6.0
06:35 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
21.4°C
18.8°C
90%
11.5 kph
2.2 mm
6.0
06:36 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Londrina, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11
26.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
14
30.0°
↑
7.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
29.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
17
26.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
18
22.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
19
22.0°
↑
5.0 km/h
20
22.0°
↑
4.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
3.0 km/h
23
20.0°
↑
3.0 km/h
20.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
3.0 km/h
9
24.0°
↑
4.0 km/h
10
26.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Londrina, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |