Thời tiết tại Bauru, Brazil 🇧🇷
32.1°C
cảm giác như 33.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bauru, Brazil vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bauru, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
34.4°C
26.6°C
21.2°C
70%
13.0 kph
5.1 mm
3.0
05:36 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
31.1°C
24.8°C
21.3°C
80%
15.5 kph
12.3 mm
3.0
05:37 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
29.0°C
24.0°C
21.0°C
84%
11.5 kph
9.0 mm
3.0
05:37 AM
07:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
32.8°C
24.8°C
19.5°C
77%
18.4 kph
10.7 mm
3.0
05:38 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
28.6°C
21.1°C
18.0°C
78%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
05:39 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
28.3°C
23.0°C
18.8°C
71%
16.9 kph
0.0 mm
9.0
05:39 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
22.4°C
18.8°C
81%
11.2 kph
1.0 mm
8.0
05:40 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bauru, Brazil 🇧🇷
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
14
31.0°
↑
8.0 km/h
15
29.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
16
29.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
17
30.0°
↑
12.0 km/h
18
27.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
26.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
20
23.0°
1.5 mm
↑
7.0 km/h
21
22.0°
1.9 mm
↑
8.0 km/h
22
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
23
22.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
21.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
4
21.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
5
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
11.0 km/h
9
27.0°
↑
13.0 km/h
10
28.0°
↑
14.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
12
30.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
13
31.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bauru, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |