Thời tiết tại Bauru, Brazil 🇧🇷
29.0°C
cảm giác như 32.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bauru, Brazil vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bauru, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
23.3°C
17.6°C
73%
10.4 kph
0.1 mm
2.0
06:25 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.1°C
18.9°C
68%
9.7 kph
0.6 mm
2.0
06:25 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
24.2°C
19.1°C
67%
16.9 kph
0.1 mm
2.0
06:25 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
24.3°C
19.1°C
69%
16.9 kph
0.1 mm
2.0
06:26 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
30.8°C
24.4°C
19.7°C
72%
14.8 kph
5.2 mm
2.0
06:26 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
27.9°C
21.9°C
19.9°C
90%
10.4 kph
9.8 mm
0.0
06:26 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
22.5°C
19.0°C
86%
14.8 kph
3.4 mm
6.0
06:27 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bauru, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
3.0 km/h
23
21.0°
↑
2.0 km/h
21.0°
↑
3.0 km/h
1
20.0°
↑
3.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
3.0 km/h
5
19.0°
↑
2.0 km/h
6
19.0°
↑
2.0 km/h
7
20.0°
↑
3.0 km/h
8
23.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
11
28.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
12
30.0°
↑
7.0 km/h
13
30.0°
↑
8.0 km/h
14
31.0°
↑
9.0 km/h
15
31.0°
↑
9.0 km/h
16
30.0°
↑
10.0 km/h
17
29.0°
↑
7.0 km/h
18
25.0°
↑
6.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bauru, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 242.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |