Thời tiết tại Bauru, Brazil 🇧🇷
34.2°C
cảm giác như 36.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bauru, Brazil vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (298°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bauru, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
26.3°C
19.8°C
64%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
25.4°C
20.9°C
68%
9.0 kph
2.6 mm
3.0
06:07 AM
06:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
29.9°C
24.0°C
20.1°C
80%
19.1 kph
6.7 mm
3.0
06:07 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
31.4°C
24.7°C
19.2°C
75%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
25.1°C
20.1°C
75%
9.4 kph
1.9 mm
9.0
06:08 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
24.5°C
20.1°C
76%
14.0 kph
0.7 mm
8.0
06:09 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
24.8°C
20.3°C
78%
10.4 kph
2.5 mm
8.0
06:09 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bauru, Brazil 🇧🇷
Monday, February 16, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
17
31.0°
↑
2.0 km/h
18
29.0°
↑
1.0 km/h
19
27.0°
↑
3.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
7.0 km/h
10
29.0°
↑
7.0 km/h
11
31.0°
↑
7.0 km/h
12
32.0°
↑
7.0 km/h
13
33.0°
↑
8.0 km/h
14
32.0°
↑
6.0 km/h
15
31.0°
↑
2.0 km/h
16
30.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bauru, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 107.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |