Thời tiết tại Bauru, Brazil 🇧🇷
30.3°C
cảm giác như 32.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bauru, Brazil vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (303°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bauru, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
23.6°C
19.6°C
73%
31.3 kph
3.9 mm
3.0
05:25 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
30.9°C
24.3°C
17.7°C
61%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
05:26 AM
06:54 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
28.3°C
24.1°C
20.7°C
78%
15.1 kph
14.8 mm
2.0
05:26 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
26.3°C
22.5°C
20.6°C
93%
23.0 kph
59.8 mm
3.0
05:26 AM
06:55 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
24.0°C
21.8°C
20.2°C
95%
18.0 kph
8.3 mm
0.0
05:27 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
23.8°C
20.8°C
88%
12.6 kph
3.1 mm
8.0
05:27 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
25.2°C
21.4°C
80%
7.2 kph
2.1 mm
9.0
05:27 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bauru, Brazil 🇧🇷
Wednesday, December 10, 2025
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
16
28.0°
↑
21.0 km/h
17
26.0°
↑
17.0 km/h
18
24.0°
↑
11.0 km/h
19
23.0°
↑
9.0 km/h
20
22.0°
↑
9.0 km/h
21
22.0°
↑
9.0 km/h
22
21.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
8.0 km/h
1
19.0°
↑
8.0 km/h
2
19.0°
↑
7.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
11.0 km/h
8
25.0°
↑
12.0 km/h
9
27.0°
↑
14.0 km/h
10
28.0°
↑
16.0 km/h
11
30.0°
↑
18.0 km/h
12
31.0°
↑
19.0 km/h
13
31.0°
↑
19.0 km/h
14
31.0°
↑
19.0 km/h
15
30.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bauru, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |