Thời tiết tại Juiz de Fora, Brazil 🇧🇷
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Juiz de Fora, Brazil vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Juiz de Fora, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
21.9°C
17.3°C
84%
10.1 kph
0.2 mm
4.0
05:45 AM
06:30 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
27.5°C
21.6°C
17.3°C
85%
11.9 kph
5.5 mm
4.0
05:45 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
25.9°C
21.4°C
17.4°C
90%
12.6 kph
19.8 mm
4.0
05:46 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
27.0°C
21.7°C
18.4°C
91%
15.1 kph
20.1 mm
4.0
05:46 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
25.3°C
21.5°C
19.3°C
94%
9.4 kph
17.5 mm
0.0
05:47 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
25.0°C
21.5°C
19.8°C
95%
8.3 kph
20.3 mm
8.0
05:47 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
26.2°C
22.0°C
19.6°C
90%
14.0 kph
11.8 mm
8.0
05:48 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Juiz de Fora, Brazil 🇧🇷
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15.0°C
6
17.0°
↑
3.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
6.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
25.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
10.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
8.0 km/h
15
28.0°
↑
8.0 km/h
16
28.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
20.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
20.0°
↑
6.0 km/h
21
19.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
3.0 km/h
3
18.0°
↑
3.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
17.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Juiz de Fora, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |