Thời tiết tại Juiz de Fora, Brazil 🇧🇷
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Juiz de Fora, Brazil vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 66% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Juiz de Fora, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
23.7°C
19.2°C
83%
15.5 kph
3.0 mm
3.0
05:15 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
30.0°C
22.3°C
19.8°C
89%
15.8 kph
10.5 mm
1.0
05:15 AM
06:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
25.2°C
21.1°C
18.1°C
93%
12.6 kph
16.6 mm
3.0
05:16 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
18.7°C
17.7°C
16.8°C
97%
7.9 kph
5.9 mm
0.0
05:17 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
17.5°C
16.2°C
92%
10.4 kph
0.7 mm
0.0
05:17 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
19.9°C
17.4°C
89%
10.4 kph
2.4 mm
7.0
05:18 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
21.0°C
17.7°C
89%
12.2 kph
2.4 mm
8.0
05:19 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Juiz de Fora, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
7.0 km/h
8
28.0°
↑
12.0 km/h
9
31.0°
↑
13.0 km/h
10
32.0°
↑
14.0 km/h
11
34.0°
↑
14.0 km/h
12
32.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
14
25.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
15
26.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
16
23.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
17
22.0°
↑
7.0 km/h
18
21.0°
↑
2.0 km/h
19
21.0°
↑
4.0 km/h
20
20.0°
↑
2.0 km/h
21
20.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
22
20.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
23
20.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
20.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
1
20.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Juiz de Fora, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |