Thời tiết tại Ribeirão das Neves, Brazil 🇧🇷
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ribeirão das Neves, Brazil vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ribeirão das Neves, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
24.7°C
20.2°C
16.6°C
87%
11.2 kph
11.6 mm
3.0
06:03 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
21.0°C
17.6°C
84%
9.7 kph
1.1 mm
2.0
06:04 AM
05:56 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
21.3°C
17.4°C
84%
8.3 kph
0.7 mm
3.0
06:04 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
24.9°C
20.8°C
18.5°C
88%
9.7 kph
10.6 mm
2.0
06:04 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
22.0°C
18.3°C
83%
6.5 kph
2.6 mm
3.0
06:04 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
20.6°C
18.2°C
86%
12.2 kph
0.2 mm
1.0
06:05 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
26.4°C
21.6°C
18.0°C
82%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ribeirão das Neves, Brazil 🇧🇷
Wednesday, April 01, 2026
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
20
20.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
21
19.0°
1.0 mm
↑
8.0 km/h
22
19.0°
2.1 mm
↑
8.0 km/h
23
19.0°
↑
7.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
8.0 km/h
9
22.0°
↑
9.0 km/h
10
23.0°
↑
9.0 km/h
11
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
14
25.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
25.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
17
23.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
18
22.0°
↑
7.0 km/h
19
20.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ribeirão das Neves, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |