Thời tiết tại Betim, Brazil 🇧🇷
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Betim, Brazil vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (124°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Betim, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
20.0°C
17.9°C
93%
9.0 kph
3.7 mm
2.0
05:58 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa vừa
25.8°C
20.6°C
17.6°C
90%
13.7 kph
7.7 mm
0.0
05:59 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
24.0°C
20.7°C
18.9°C
93%
8.6 kph
14.9 mm
6.0
05:59 AM
06:13 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
22.9°C
20.2°C
18.1°C
92%
7.6 kph
5.8 mm
6.0
05:59 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa vừa
25.2°C
21.0°C
18.5°C
89%
5.0 kph
13.5 mm
6.0
06:00 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa vừa
20.0°C
19.5°C
19.0°C
98%
5.8 kph
6.8 mm
5.0
06:00 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa vừa
23.0°C
20.0°C
18.7°C
95%
6.5 kph
6.1 mm
6.0
06:00 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Betim, Brazil 🇧🇷
Thursday, March 12, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
15.0°C
2
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
4.0 km/h
5
18.0°
↑
2.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
7.0 km/h
9
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
23.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
12
23.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
13
22.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
14
22.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
15
21.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
21.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
17
20.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
18
20.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
19
20.0°
↑
4.0 km/h
20
19.0°
↑
1.0 km/h
21
19.0°
↑
2.0 km/h
22
18.0°
↑
1.0 km/h
23
18.0°
↑
2.0 km/h
18.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
1
18.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Betim, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.65 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |