Thời tiết tại Betim, Brazil 🇧🇷
27.1°C
cảm giác như 29.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Betim, Brazil vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Betim, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Mưa vừa
26.2°C
20.4°C
15.4°C
82%
12.6 kph
6.2 mm
3.0
05:09 AM
06:26 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
21.4°C
16.1°C
75%
13.7 kph
1.1 mm
2.0
05:09 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
22.4°C
16.6°C
72%
11.9 kph
3.1 mm
3.0
05:10 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa vừa
30.2°C
22.0°C
17.2°C
76%
18.0 kph
8.4 mm
4.0
05:10 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
24.5°C
19.9°C
17.1°C
87%
16.2 kph
19.4 mm
1.0
05:10 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
19.1°C
18.6°C
18.3°C
97%
16.9 kph
7.5 mm
7.0
05:11 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
19.6°C
17.8°C
93%
15.5 kph
4.4 mm
7.0
05:11 AM
06:30 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Betim, Brazil 🇧🇷
Friday, December 05, 2025
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
16
23.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
17
21.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
18
18.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
19
18.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
20
18.0°
↑
7.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
17.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
↑
7.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
1
16.0°
↑
6.0 km/h
2
16.0°
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
5.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
↑
12.0 km/h
7
21.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
8
22.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
27.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Betim, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 272.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |