Thời tiết tại Duque de Caxias, Brazil 🇧🇷
28.4°C
cảm giác như 30.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Duque de Caxias, Brazil vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Duque de Caxias, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
33.8°C
26.5°C
20.9°C
75%
9.7 kph
8.5 mm
2.0
06:02 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
32.9°C
26.0°C
21.7°C
79%
9.0 kph
16.7 mm
2.0
06:02 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
30.6°C
25.1°C
21.8°C
81%
10.4 kph
5.1 mm
2.0
06:03 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
24.7°C
21.3°C
82%
10.4 kph
0.8 mm
2.0
06:03 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
26.0°C
21.7°C
76%
10.8 kph
0.2 mm
1.0
06:03 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
26.6°C
21.8°C
72%
4.7 kph
0.0 mm
8.0
06:04 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
27.4°C
22.7°C
68%
7.6 kph
0.3 mm
7.0
06:04 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Duque de Caxias, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
11
32.0°
↑
3.0 km/h
12
33.0°
↑
3.0 km/h
13
34.0°
↑
3.0 km/h
14
34.0°
↑
2.0 km/h
15
33.0°
↑
2.0 km/h
16
32.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
30.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
18
27.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
19
26.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
20
26.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
21
25.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
22
25.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
23
24.0°
2.7 mm
↑
6.0 km/h
23.0°
7.5 mm
↑
9.0 km/h
1
23.0°
4.1 mm
↑
4.0 km/h
2
23.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
30.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Duque de Caxias, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 288.85 µg/m³ |
| O3: | 143.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 14.85 µg/m³ |