Thời tiết tại Contagem, Brazil 🇧🇷
28.2°C
cảm giác như 30.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Contagem, Brazil vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (259°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Contagem, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
22.0°C
17.1°C
73%
7.9 kph
0.2 mm
3.0
05:48 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
21.9°C
17.3°C
75%
11.5 kph
1.2 mm
3.0
05:49 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
28.8°C
21.1°C
16.9°C
80%
10.1 kph
12.8 mm
3.0
05:49 AM
06:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
26.8°C
21.0°C
16.4°C
81%
7.9 kph
7.7 mm
4.0
05:50 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
22.4°C
19.5°C
18.0°C
91%
10.1 kph
5.0 mm
1.0
05:50 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
19.7°C
16.8°C
87%
13.7 kph
1.3 mm
7.0
05:50 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
20.0°C
18.3°C
93%
9.7 kph
1.9 mm
8.0
05:51 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Contagem, Brazil 🇧🇷
Sunday, February 15, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15.0°C
16
26.0°
↑
1.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
18
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
21.0°
↑
7.0 km/h
21
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
17.0°
↑
6.0 km/h
6
17.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
27.0°
↑
9.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
12.0 km/h
14
27.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
25.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Contagem, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |