Thời tiết tại Contagem, Brazil 🇧🇷
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Contagem, Brazil vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Contagem, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
28.6°C
21.0°C
16.8°C
80%
7.6 kph
25.9 mm
3.0
05:49 AM
06:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
26.8°C
21.1°C
16.8°C
82%
7.9 kph
10.5 mm
4.0
05:50 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
24.5°C
20.8°C
17.4°C
87%
11.2 kph
18.2 mm
4.0
05:50 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
23.0°C
20.2°C
18.3°C
91%
15.1 kph
6.1 mm
3.0
05:50 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
25.4°C
20.8°C
18.1°C
89%
11.9 kph
9.6 mm
0.0
05:51 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
20.3°C
19.2°C
96%
12.6 kph
4.0 mm
8.0
05:51 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
19.9°C
18.5°C
95%
11.5 kph
2.1 mm
7.0
05:52 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Contagem, Brazil 🇧🇷
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
8
22.0°
↑
7.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
28.0°
↑
8.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
28.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
15
26.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
16
22.0°
7.0 mm
↑
4.0 km/h
17
20.0°
12.9 mm
↑
3.0 km/h
18
19.0°
4.4 mm
↑
6.0 km/h
19
18.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
20
18.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
17.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Contagem, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |